DMT143 G1C1A1A5A2ASX Vaisala Vietnam

DMT143 G1C1A1A5A2ASX Vaisala là thiết bị truyền tín hiệu đo điểm sương dạng nhỏ gọn, được phát triển cho các hệ thống cần giám sát độ khô của khí nén và nhiều loại khí công nghiệp. Thiết bị sử dụng công nghệ cảm biến Vaisala DRYCAP® 180D, kết hợp ngõ ra analog 4–20 mA và giao tiếp RS-485, giúp thuận tiện kết nối với PLC, hệ thống SCADA hoặc các hệ thống điều khiển công nghiệp.
DMT143 được thiết kế cho các ứng dụng OEM và môi trường công nghiệp, đặc biệt phù hợp với hệ thống sấy khí, khí nén, tủ sấy và các thiết bị cần kiểm soát độ ẩm ở mức thấp.
DMT143 G1C1A1A5A2ASX là gì?
DMT143 G1C1A1A5A2ASX là một cấu hình cụ thể của dòng Vaisala DMT143 Miniature Dew Point Transmitter.
Model này được cấu hình với:
- Kết nối cơ khí: ISO G1/2″
- Cảm biến: DRYCAP® 180D
- Ngõ ra analog: 4–20 mA
- Giao tiếp số: RS-485
- Giao thức: Modbus RTU
- Dải scaling analog: -80 đến +20 °C Td
- Môi chất: khí (air)
- Cài đặt áp suất tối ưu: 1 bar
- Cáp: 10 m
- Bảo vệ cảm biến: standard sintered filter
- Có thể sử dụng cùng phụ kiện sampling cell DMT242SC2.
Các thông tin cấu hình trên phù hợp với dữ liệu cấu hình được công bố cho DMT143 G1C1A1A5A2ASX.
Công nghệ cảm biến DRYCAP® của Vaisala
Một trong những điểm đáng chú ý của DMT143 là cảm biến DRYCAP® 180D. Công nghệ này được Vaisala phát triển dành cho phép đo điểm sương, có độ ổn định dài hạn và khả năng hoạt động trong điều kiện có hiện tượng ngưng tụ.
DMT143 có dải đo điểm sương điển hình từ -70 đến +60 °C Td, độ chính xác trong không khí hoặc nitrogen khoảng ±2 °C Td. Khi điểm sương thấp hơn 0 °C, thiết bị có thể xuất giá trị frost point theo cấu hình đo.
Khoảng thời gian hiệu chuẩn khuyến nghị để xác nhận độ chính xác được chỉ định là khoảng 2 năm, góp phần giảm tần suất bảo trì trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật DMT143 G1C1A1A5A2ASX
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DMT143 G1C1A1A5A2ASX |
| Thương hiệu | Vaisala |
| Loại thiết bị | Dew Point Transmitter |
| Cảm biến | DRYCAP® 180D |
| Dải đo điểm sương | -70 … +60 °C Td |
| Độ chính xác | ±2 °C Td |
| Môi trường đo | Air, N₂, H₂, Ar, He, O₂ |
| Nhiệt độ môi trường | -40 … +60 °C |
| Áp suất vận hành | 0 … 50 bar(a) |
| Độ ẩm tương đối | 0 … 100 %RH |
| Ngõ ra analog | 4 … 20 mA |
| Giao tiếp số | RS-485 |
| Giao thức | Modbus RTU |
| Kết nối cơ khí | ISO 228-1 G1/2″ |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Vật liệu vỏ | Stainless Steel AISI 316L |
| Cáp theo cấu hình | 10 m |
| Bảo vệ cảm biến | Standard sintered filter |
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng; khi lựa chọn thiết bị cần đối chiếu đúng mã ordering code và điều kiện thực tế của hệ thống.
Ưu điểm nổi bật của DMT143 Vaisala
Thiết kế nhỏ gọn
DMT143 có kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ, phù hợp lắp đặt trong những hệ thống có không gian hạn chế. Đây là một trong những lý do dòng DMT143 được Vaisala định hướng cho các ứng dụng OEM.
Đo điểm sương ở dải rất thấp
Khả năng đo từ -70 °C Td giúp DMT143 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu kiểm soát khí rất khô, đặc biệt là các hệ thống khí nén và máy sấy khí.
Kết nối dễ dàng với hệ thống điều khiển
Ngõ ra 4–20 mA có thể đưa trực tiếp về PLC, DCS hoặc bộ điều khiển. Đồng thời, giao tiếp RS-485/Modbus RTU cho phép truyền dữ liệu số đến hệ thống giám sát và tự động hóa.
Vỏ chắc chắn, phù hợp môi trường công nghiệp
DMT143 sử dụng vỏ AISI 316L stainless steel và đạt cấp bảo vệ IP66, giúp thiết bị phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp có bụi và nước bắn.
Giảm nhu cầu bảo trì
Công nghệ DRYCAP® có độ ổn định tốt và chu kỳ hiệu chuẩn dài, giúp giảm thời gian dừng hệ thống để kiểm tra hoặc bảo dưỡng cảm biến.
Ứng dụng của DMT143 G1C1A1A5A2ASX
DMT143 được sử dụng trong nhiều hệ thống cần giám sát độ ẩm và điểm sương của khí:
- Hệ thống khí nén công nghiệp
- Máy sấy khí compressed air dryer
- Air dryer và desiccant dryer
- Hệ thống khí sạch
- Tủ sấy và thiết bị sấy công nghiệp
- Glove box
- Máy sấy nhựa
- Thiết bị sản xuất additive manufacturing
- Các hệ thống OEM cần giám sát điểm sương
- Hệ thống giám sát chất lượng khí
- Ứng dụng khí nitrogen và các loại khí công nghiệp phù hợp
| TP40-1143-5N | |
| TP40-1143-5N | |
| Z4VH 335-11Z-M20-RMS | |
| DB-150 | |
| DB-118 | |
| 541161 | |
| DMT143 G1C1A1A5A2ASX | |
| MKK 050194 S4 SA1 | |
| 17020R | |
| 25V12A-1C22R (02-13711-7-3) | |
| AE2-TX-100-HD | |
| GSCS-S1/GW400/1300 | |
| DAC-005-46.5F-DX-18/200-01 | |
| Model: RG/2MR DN32, P2: 20-40mbar | |
| YT-400 DP1 Pneumatic Valve | |
| F84-215H4BM-0204SS1-BV | |
| BAW003M | |
| 2SA5521-5EE00-4AB3-Z | |
| PNOZ s3 24VDC 2 n/o (750103 ). | |
| GHG5163306R0001 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.