ITA-6.0 Intra-Automation Vietnam

ITA-6.0 Intra-Automation là thiết bị Magnetic Level Gauge – thiết bị chỉ thị mức chất lỏng kiểu từ tính, được sử dụng để xác định và hiển thị trực tiếp mức chất lỏng trong bồn chứa, bình công nghệ và hệ thống đường ống. Sản phẩm thuộc dòng ITA-6 & ITA-6.0 của Intra-Automation, Đức. Theo tài liệu kỹ thuật của hãng, thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý ống thông nhau kết hợp phao từ tính, lắp đặt theo phương thẳng đứng.
Sơ lược về Intra-Automation
Intra-Automation GmbH là nhà sản xuất thiết bị đo lường công nghiệp của Đức, cung cấp các giải pháp cho đo mức và đo lưu lượng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Danh mục của Intra-Automation bao gồm:
- Magnetic Level Gauge – thiết bị đo mức từ tính.
- Liquid Level Indicator – thiết bị chỉ thị mức chất lỏng.
- Pitot Tube và ITABAR.
- Venturi Tube.
- Orifice Plate.
- Flow Nozzle.
- Các thiết bị và giải pháp đo lưu lượng công nghiệp.
Trong nhóm thiết bị đo mức, ITA-6.0 được thiết kế để cung cấp khả năng quan sát mức chất lỏng trực tiếp và phù hợp với các hệ thống công nghệ có yêu cầu về độ tin cậy cũng như khả năng tùy chỉnh cấu hình.
ITA-6.0 là gì?
ITA-6.0 là một Magnetic Level Gauge sử dụng phao từ tính để truyền vị trí mức chất lỏng đến thanh chỉ thị bên ngoài.
Khi mức chất lỏng trong bồn hoặc bình thay đổi, phao bên trong ống đo di chuyển theo mức chất lỏng. Nam châm tích hợp trong phao tác động lên bộ phận chỉ thị bên ngoài, giúp người vận hành quan sát được vị trí mức mà không cần tiếp xúc trực tiếp với môi chất.
Thiết kế này tạo ra một phương pháp chỉ thị mức tương đối đơn giản, trực quan và không yêu cầu nguồn điện cho chức năng hiển thị cơ bản. Tài liệu kỹ thuật của Intra-Automation xác định nguyên lý của ITA-6 và ITA-6.0 là communicating tubes with magnetic float.
Đặc điểm nổi bật của ITA-6.0
1. Hiển thị mức trực tiếp
Thanh chỉ thị được bố trí bên ngoài ống đo giúp người vận hành quan sát mức chất lỏng từ bên ngoài thiết bị.
2. Hoạt động bằng phao từ tính
Nguyên lý phao từ tính giúp chuyển vị trí mức chất lỏng bên trong sang bộ phận chỉ thị bên ngoài mà không cần sử dụng cơ cấu điện tử phức tạp.
3. Khả năng làm việc trong điều kiện công nghiệp
Dòng ITA-6/ITA-6.0 được thiết kế cho nhiệt độ vận hành từ khoảng -50 đến +400°C và áp suất vận hành tối đa khoảng 40 bar, tùy cấu hình.
4. Nhiều lựa chọn vật liệu
Ống đo có thể được cấu hình bằng các vật liệu như 316Ti, Hastelloy C4, Inconel 625, Inconel 825 hoặc Titanium. Phao có thể lựa chọn 316Ti, Titanium hoặc Titanium phủ E-CTFE tùy ứng dụng.
5. Có thể tùy chỉnh chiều dài đo
Chiều dài đo tối đa của một đoạn có thể đạt khoảng 5.000 mm. Với khoảng cách lớn hơn, thiết bị có thể được thiết kế thành hai hoặc nhiều đoạn.
Thông số kỹ thuật ITA-6.0
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model | ITA-6.0 |
| Loại thiết bị | Magnetic Level Gauge |
| Nguyên lý | Ống thông nhau + phao từ tính |
| Kiểu lắp đặt | Thẳng đứng |
| Rating | PN16 theo cấu hình cơ bản; dòng ITA-6/6.0 có cấu hình PN40/300 lbs |
| Chiều dài đo | Tối đa 5.000 mm/đoạn |
| Ống đo | Ø60,3 × 2 mm hoặc các cấu hình tùy chọn |
| Vật liệu ống | 316Ti, Hastelloy C4, Inconel 625, Inconel 825, Titanium… |
| Vật liệu phao | 316Ti, Titanium, Titanium/E-CTFE |
| Nhiệt độ vận hành | -50 đến +400°C |
| Áp suất vận hành | Tối đa khoảng 40 bar |
| Tỷ trọng | Từ khoảng 0,3987 kg/dm³, tùy loại phao và áp suất |
| Kiểu hiển thị | Indication rail |
| Vật liệu thanh chỉ thị | Makrolon, Aluminium hoặc 316SS tùy nhiệt độ |
| Xuất xứ | Đức |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo mã cấu hình ITA-6.0 cụ thể, vì thiết bị có nhiều lựa chọn về kết nối, vật liệu, chiều dài, phao và phụ kiện.
Ví dụ cấu hình ITA-6.0
Một mã ITA-6.0 được ghi nhận tại thị trường Việt Nam là:
ITA-6.0-00-18-L=800mm-B-A-2-00-FA-E-A14-E2-0-B54-E2-GC-2A-4-00-CXX-4-00-00-0
Trong đó thông tin được công bố gồm:
- Model: ITA-6.0 Magnetic Level Gauge
- Chiều dài C-C: 800 mm
- Ống phao: Ø60,3 × 2,0 mm
- Kiểu ống: welded
- Vật liệu ống: 316Ti
- Vật liệu mặt bích: Carbon Steel
- Cấu hình: PN40/300 lbs
Đây là một cấu hình cụ thể; không nên xem toàn bộ thông số trên là thông số mặc định của mọi ITA-6.0.
Ứng dụng của ITA-6.0 Intra-Automation
Bồn chứa và bình công nghệ
ITA-6.0 có thể được sử dụng để theo dõi mức chất lỏng trong các bồn chứa và bình công nghệ mà người vận hành cần quan sát mức trực tiếp.
Ngành hóa chất
Với nhiều lựa chọn vật liệu ống và phao, thiết bị có thể được cấu hình cho các môi trường hóa chất khác nhau, tùy yêu cầu về tính tương thích vật liệu.
Dầu khí và hóa dầu
Thiết bị chỉ thị mức từ tính có thể được sử dụng trong các hệ thống chứa và xử lý chất lỏng của ngành dầu khí, hóa dầu.
Nhà máy điện
ITA-6.0 phù hợp cho các hệ thống phụ trợ, bồn chứa và thiết bị công nghệ cần chỉ thị mức tại chỗ.
Hệ thống xử lý chất lỏng
Thiết bị có thể được ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước, chất lỏng công nghiệp và các quy trình cần theo dõi mức liên tục.
Ưu điểm của ITA-6.0
ITA-6.0 Intra-Automation nổi bật nhờ thiết kế đơn giản, khả năng quan sát mức trực tiếp và cấu hình linh hoạt. Việc sử dụng phao từ tính giúp hạn chế nhu cầu tiếp xúc trực tiếp với môi chất trong quá trình quan sát.
Đặc biệt, nhà sản xuất cung cấp nhiều tùy chọn cho kết nối quá trình, vật liệu ống, vật liệu phao, thanh chỉ thị, mặt bích, van xả, van thông hơi và các phụ kiện bổ sung. Mã đặt hàng của ITA-6/ITA-6.0 được xây dựng theo nhiều nhóm tùy chọn để thiết bị có thể được cấu hình theo điều kiện thực tế.
ITA-6.0 Intra-Automation Vietnam
ITA-6.0 Intra-Automation Vietnam là giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần thiết bị đo mức từ tính công nghiệp với khả năng tùy chỉnh theo môi chất và điều kiện vận hành.
Khi yêu cầu báo giá ITA-6.0, nên cung cấp:
- Môi chất cần đo.
- Tỷ trọng môi chất.
- Áp suất vận hành.
- Nhiệt độ vận hành.
- Chiều dài đo C-C.
- Kích thước kết nối.
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Vật liệu yêu cầu.
- Loại phao.
- Yêu cầu về thanh chỉ thị.
- Các tùy chọn switch/transmitter nếu hệ thống cần tín hiệu điện.
| DSD240 + CMD5B1000 |
| DWOBBB |
| DSD240., |
| DPB073VB |
| HSDTA324.. |
| NTRCNRH |
| DPF023VBGADP100 |
| TSAPA20B |
| CMD5B1000 |
| HTRC3LI . . |
| HTRC3LI |
| HTRC3LI |
| DPB07S15′. |
| HTRC3LI,.. |
| HTRC3LI |
| RH300A02K |
| TE200C20B2E |
| DSD2G |
| CMD5B1000-010 |
| CEDTB00/ |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.