4500INCO – 700 kPa Geokon Vietnam

4500INCO – 700 kPa Geokon Vietnam là thiết bị đo áp suất nước lỗ rỗng được sử dụng trong các hệ thống quan trắc địa kỹ thuật và công trình xây dựng. Sản phẩm thuộc dòng Geokon Model 4500, được thiết kế để theo dõi áp suất nước trong đất, đá hoặc các môi trường địa kỹ thuật cần giám sát sự thay đổi áp lực theo thời gian.
Trong các dự án như đập thủy điện, hồ chứa, đê, nền móng, hầm, mái dốc và công trình địa kỹ thuật, việc theo dõi áp suất nước lỗ rỗng là một yếu tố quan trọng để đánh giá điều kiện địa chất và diễn biến của công trình. Với dải đo 700 kPa, phiên bản 4500INCO đáp ứng các ứng dụng cần quan trắc áp suất nước trong phạm vi phù hợp với thiết kế hệ thống đo.
1. Tổng quan
Geokon 4500INCO – 700 kPa thuộc nhóm cảm biến áp suất dùng trong quan trắc địa kỹ thuật. Thiết bị được sử dụng để đo áp suất chất lỏng, đặc biệt là pore water pressure – áp suất nước lỗ rỗng, tại các vị trí cần theo dõi trong nền đất hoặc kết cấu công trình.
Cảm biến có thể được lắp đặt tại các vị trí quan trắc cố định và kết nối với hệ thống đọc dữ liệu. Khi áp suất nước thay đổi, tín hiệu đầu ra của cảm biến thay đổi tương ứng, cho phép hệ thống quan trắc ghi nhận và phân tích diễn biến của thông số này.
Model: 4500INCO
Dải đo: 700 kPa
Thương hiệu: Geokon
Xuất xứ thương hiệu: Hoa Kỳ
Nhóm sản phẩm: Piezometer / Pressure Transducer
Ứng dụng chính: Quan trắc áp suất nước lỗ rỗng
2. Đặc điểm
Đo áp suất nước trong môi trường địa kỹ thuật
Thiết bị được sử dụng để theo dõi áp suất nước tại các vị trí quan trắc. Đây là thông số thường được sử dụng trong đánh giá điều kiện thủy địa chất và sự thay đổi của áp lực trong nền đất.
Dải đo 700 kPa
Phiên bản 4500INCO – 700 kPa được cấu hình với dải đo danh định 700 kPa, phù hợp với những hệ thống cần theo dõi áp suất trong phạm vi này.
Việc lựa chọn đúng dải đo giúp thiết bị hoạt động phù hợp với điều kiện thực tế của vị trí lắp đặt và yêu cầu của hệ thống quan trắc.
Thiết kế cho hệ thống quan trắc dài hạn
Các cảm biến thuộc dòng Geokon 4500 được phát triển cho các ứng dụng quan trắc địa kỹ thuật. Thiết bị có thể được triển khai tại các vị trí cố định để thu thập dữ liệu trong quá trình vận hành và theo dõi công trình.
Kết hợp với hệ thống thu thập dữ liệu
Tín hiệu từ cảm biến có thể được đưa về thiết bị đọc hoặc hệ thống thu thập dữ liệu để ghi nhận, xử lý và theo dõi sự thay đổi của áp suất theo thời gian.
3. Ứng dụng
Quan trắc đập và hồ chứa
Piezometer được sử dụng để theo dõi áp suất nước trong nền đập hoặc các khu vực cần kiểm soát điều kiện thủy lực. Dữ liệu đo có thể được kết hợp với các thông số quan trắc khác để phục vụ đánh giá tình trạng công trình.
Công trình thủy điện
Trong các dự án thủy điện, cảm biến áp suất nước có thể được bố trí tại nền móng, khu vực đập hoặc các vị trí địa kỹ thuật cần giám sát.
Quan trắc nền móng
Áp suất nước lỗ rỗng là một thông số có thể được theo dõi trong quá trình thi công và vận hành các công trình có nền móng phức tạp.
Quan trắc mái dốc và địa kỹ thuật
Sự thay đổi của áp suất nước trong đất có thể được theo dõi cùng với chuyển vị, mực nước và các thông số khác nhằm xây dựng hệ thống quan trắc tổng thể cho mái dốc hoặc khu vực có nguy cơ biến dạng.
Công trình hầm
Trong các dự án hầm và công trình ngầm, cảm biến áp suất nước có thể được sử dụng để theo dõi điều kiện nước trong đất hoặc đá xung quanh khu vực thi công.
4. Vai trò của cảm biến áp suất nước lỗ rỗng
Áp suất nước lỗ rỗng là một thông số quan trọng trong địa kỹ thuật. Khi lượng nước hoặc điều kiện thủy lực trong đất thay đổi, áp suất nước có thể thay đổi theo.
Việc quan trắc thông số này giúp kỹ sư có thêm dữ liệu để:
- Theo dõi diễn biến áp suất nước trong nền đất.
- Đánh giá sự thay đổi điều kiện thủy địa chất.
- So sánh dữ liệu giữa các thời điểm.
- Kết hợp với dữ liệu chuyển vị và mực nước.
- Phục vụ công tác quản lý và quan trắc công trình.
- Hỗ trợ đánh giá các điều kiện địa kỹ thuật trong quá trình vận hành.
| 1900-11-120M |
| 4500S1MPa |
| 4500S-1MPa – 100m cable |
| 4500S1MPa, chiều dài dây 100m |
| 4500S-1MPa |
| GK-404 |
| 4500INCO – 700kPA + Cable 30m + 8960-01C-CBL |
| GK-404 | Vibrating Wire Handheld Readout |
| 4420-1-100MM | VW Crackmeter 100mm |
| 02-250V6-M | Blue PVC Cable |
| 4420-2 | Crackmeter Anchors |
| 4500S-350KPA | VW Piezometer 350 kPa |
| 8960-01C-CAB-SL | VW Interface Module (Single Channel) |
| 4660-1-170KPA | VW Settlement System 170 kPa |
| 4600-10M | Settlement System Tubing |
| 4650-4B | Settlement Reservoir (2 Sensors) |
| 4800-1-700KPA | VW Earth Pressure Cell 700 kPa |
| 4500S-700KPA | VW Piezometer 700 kPa |
| 4675LV-1-300MM | VW Weir Monitoring System |
| 02-335VT8-M | PU Vent Tube Cable |
| TLS-208 | Anchor Setting Tool |
| 4420-1-25MM | VW Crackmeter 25 mm |
| 4420-2 | Crackmeter Anchors |
| 4200A-2 | VW Strain Gauge (Plucking Coil) |
| 02-187V3-M | Red PVC Signal Cable |
| 4100A-2 | VW Spot Weld Strain Gauge |
| 8032-32-1S | 32 Channel Multiplexer |
| 8032-5 | Multiplexer Cable |
| 8600-1 | CR6 Datalogger (NEMA 4X) |
| GK-604D-50M | Digital Inclinometer System 50 m |
| 4500SH-10MPA | VW Piezometer 10 MPa (Heavy Duty) |
| 4675LV-1-600MM | VW Weir Monitoring System 600 mm |
| 4200A-1 | VW Strain Gauge with plucking coil and 10’/3m cable |
| 1900-11-50M | Reed Switch Probe with 50 meter tape |
| 4500S-1MPA | VW Piezometer, unvented, 1 MPa (145 psi) |
| 4999-12LE-B | LAB-III multi-stage surge pro w/enclosure for all 12 V applications |
| GK-604D-150M | Digital Inclinometer System with probe, readout, 150m cable, reel & pulley |
| 4900-20V | 4900 10-Pin Male Pigtail with tinned leads With protective cap and strain relief backshell |
| 8032-7V | Multiplexer Cable, varied length, one end bare leads |
| GK-604D-130M | Digital Inclinometer System with probe, readout, 130m cable, reel & pulley |
| 1900-11-150M | Reed switch probe with 150 meter measurement tape. |
| GK-604D-150M | Digital Inclinometer System with probe, readout, 150m cable, reel & pulley |
| code: 1900-1-10 | Flush coupled access tube, 1″ SCH 80 PVC, 10’/3m length standard |
| 1900-5A | Datum Ring Magnet for 1″ PVC Pipe. |
| 1900-7A | Spider Magnet (double-ended) for 1″ PVC Pipe |
| 1900-6A | Plate Magnet for 1″ PVC Pipe |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.