DTS-30K Máy Đo Lực Căng Hans Schmidt
DTS-30K Máy Đo Lực Căng Hans Schmidt hiện đang được JonJul phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam, ứng dụng trong hầu hết lĩnh vực…

Đặc trưng:
– số
– số có biểu đồ
– số có đồ thị (Độ căng thời gian)
Tính năng tiêu chuẩn: DTS-30K
– con lăn dẫn hướng
– vật liệu được đo
– số đọc
Các model liên quan: DTS-30K
| DTS-200 | 1 – 200,0 cN | 0,1 cN | 66mm | tối đa. 200 tex | tối đa. 0,15mm Ø | 0,12 mm Ø | |
| DTS-500 | 1 – 500,0 cN | 0,1 cN | 66mm | tối đa. 500 tex | 0,05 – 0,25mm Ø | 0,12 + 0,20mm Ø | |
| DTS-1000 | 10 – 1000 cN | 1 cN | 66mm | tối đa. 1000 tex | 0,10 – 0,40mm Ø | 0,20 + 0,40mm Ø | |
| DTS-2000 | 20 – 2000 cN | 1 cN | 66mm | tối đa. 2000 tex | 0,30 – 0,60mm Ø | 0,40 + 0,70mm Ø | |
| DTS-2500 | 25 – 2500 cN | 1 cN | 116mm | tối đa. 2500 tex | 0,30 – 0,70mm Ø | 0,40 + 0,70mm Ø | |
| DTS-4000 | 40 – 4000 cN | 1 cN | 66mm | tối đa. 4000 tex | 0,35 – 0,90mm Ø | 0,50 + 0,90mm Ø | |
| DTS-5000 | 50 – 5000 cN | 1 cN | 116mm | tối đa. 5000 tex | 0,40 – 1,00mm Ø | 0,60 + 1,20mm Ø | |
| DTS-10K | 0,1 – 10,00 daN | 0,01 daN | 116mm | tối đa. 10000 tex | 0,70 – 1,40mm Ø | 0,80 + 1,40mm Ø | |
| DTS-20K | 0,2 – 20,00 daN | 0,01 daN | 166 mm | tối đa. 20000 tex | 1,00 – 2,00mm Ø | 1,20 + 1,80mm Ø | |
| DTS-30K | 0,3 – 30,00 daN | 0,01 daN | 216 mm | tối đa. 30000 tex | 1,20 – 2,50mm Ø | 1,40 + 2,20mm Ø | |
| DTS-50K | 0,5 – 50,00 daN | 0,01 daN | 216 mm | tối đa. 50000 tex | 1,40 – 3,00mm Ø | dây thép 1,5 mm Ø (7 x 7 x 0,2) |
|
| DTS-60K-V1 | 0,6 – 60,00 daN | 0,01 daN | 280mm | tối đa. 60000 tex | 1,80 – 3,50mm Ø | dây thép 2,0 mm Ø (7 x 7 x 0,3) |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.