SPH15.5104/MA/IA/JV Stäubli Vietnam

Giới thiệu SPH15.5104/MA/IA/JV Stäubli
SPH15.5104/MA/IA/JV Stäubli là một khớp nối nhanh công nghiệp (Quick Coupling) thuộc dòng SPH của Stäubli. Model này được sử dụng để kết nối nhanh các đường dẫn chất lỏng trong máy móc và hệ thống công nghiệp, hỗ trợ thao tác tháo lắp thuận tiện trong quá trình vận hành, bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
Trong danh mục sản phẩm Stäubli, SPH15.5104/IA/MA/JV được mô tả là closing nipple – đầu nối/nipple đóng, thuộc dòng SPH15. Các nguồn dữ liệu công nghiệp cũng ghi nhận model SPH15.5104/IA/MA/JV là một cấu hình coupling của Stäubli.
Lưu ý: Người dùng có thể gặp hai cách ghi mã SPH15.5104/MA/IA/JV và SPH15.5104/IA/MA/JV trên các hệ thống bán hàng. Khi đặt hàng nên đối chiếu toàn bộ mã trên nhãn hoặc tài liệu thiết bị để xác nhận đúng cấu hình.
Thông tin sản phẩm SPH15.5104/MA/IA/JV
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Stäubli |
| Model | SPH15.5104/MA/IA/JV |
| Dòng sản phẩm | SPH |
| Kích thước dòng | SPH15 |
| Loại | Quick Coupling / Closing Nipple |
| Ứng dụng | Kết nối chất lỏng công nghiệp |
| Mã seal | JV |
| Cấu hình | MA / IA |
| Kiểu sản phẩm | Nipple / coupling component |
| Xuất xứ thương hiệu | Stäubli |
Danh mục Stäubli ghi nhận trực tiếp SPH15.5104/IA/MA/JV trong nhóm sản phẩm SPH; một nguồn khác mô tả biến thể SPH15.5104/IA/MA là “Closing Nipple”.
Đặc điểm của khớp nối nhanh Stäubli SPH15
Khớp nối nhanh được sử dụng trong các hệ thống mà đường ống cần tháo lắp thường xuyên. Thay vì tháo toàn bộ đường ống hoặc sử dụng các kết nối ren cố định, người vận hành có thể tách hoặc kết nối các thành phần thông qua cơ cấu coupling tương ứng.
Dòng SPH của Stäubli hướng đến các ứng dụng kết nối trong công nghiệp, đặc biệt tại những hệ thống máy móc cần thao tác nhanh và độ tin cậy cao.
Với model SPH15.5104/MA/IA/JV, việc lựa chọn đúng phần coupling tương ứng là rất quan trọng vì khớp nối thường được sử dụng theo cặp hoặc theo cấu hình hệ thống.
Seal JV – vật liệu làm kín
Phần JV trong mã sản phẩm là thông tin liên quan đến cấu hình vật liệu làm kín. Khi lựa chọn khớp nối Stäubli, vật liệu seal cần được đối chiếu với:
- Loại chất lỏng sử dụng.
- Nhiệt độ làm việc.
- Áp suất hệ thống.
- Điều kiện môi trường.
- Yêu cầu về độ kín.
- Tần suất kết nối và tháo rời.
Không nên thay đổi vật liệu seal hoặc sử dụng một mã tương đương nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích với môi chất thực tế.
Ưu điểm của SPH15.5104/MA/IA/JV
Kết nối và tháo lắp nhanh
Khớp nối nhanh giúp giảm thời gian thao tác khi cần tách đường dẫn chất lỏng khỏi thiết bị hoặc cụm máy. Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với các dây chuyền có lịch bảo trì thường xuyên.
Phù hợp hệ thống máy công nghiệp
SPH15 được thiết kế cho các hệ thống kết nối chất lỏng trong máy móc công nghiệp, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu thiết bị có kết cấu chuyên dụng và khả năng kết nối đáng tin cậy.
Thiết kế theo cấu hình cụ thể
Stäubli cung cấp nhiều biến thể trong dòng SPH. Vì vậy, người dùng có thể lựa chọn theo kích thước, kiểu kết nối và vật liệu làm kín phù hợp với hệ thống.
Hỗ trợ bảo trì thiết bị
Việc sử dụng quick coupling giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn khi tháo thiết bị khỏi đường chất lỏng để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế.
Ứng dụng của SPH15.5104/MA/IA/JV
SPH15.5104/MA/IA/JV Stäubli có thể được sử dụng trong các hệ thống máy móc và thiết bị công nghiệp cần kết nối nhanh đường chất lỏng.
Máy móc công nghiệp
Khớp nối nhanh có thể được tích hợp trong các cụm máy có đường dẫn chất lỏng cần tháo lắp trong quá trình bảo trì.
Hệ thống làm mát
Trong các hệ thống làm mát máy hoặc thiết bị, quick coupling giúp thuận tiện khi cần ngắt đường chất lỏng để bảo dưỡng.
Máy ép và khuôn
Các hệ thống máy ép, khuôn và thiết bị sản xuất thường có nhiều đường dẫn chất lỏng. Việc sử dụng khớp nối nhanh giúp rút ngắn thời gian tháo lắp khi thay khuôn hoặc bảo trì.
Hệ thống thủy lực và chất lỏng công nghiệp
Dòng SPH có thể được sử dụng trong các hệ thống cần kết nối chất lỏng, tuy nhiên cần kiểm tra chính xác áp suất, nhiệt độ và loại môi chất trước khi lựa chọn.
Thiết bị tự động hóa
Trong các máy tự động hóa có nhiều module cần tháo lắp, khớp nối nhanh giúp đơn giản hóa quá trình bảo trì và thay thế cụm thiết bị.
Ý nghĩa mã SPH15.5104/MA/IA/JV
Có thể sử dụng mã sản phẩm để nhận diện cấu hình:
SPH15.5104 / MA / IA / JV
- SPH15: Dòng SPH với kích thước danh nghĩa thuộc nhóm SPH15.
- 5104: Mã cấu hình của dòng sản phẩm.
- MA / IA: Thông tin cấu hình đầu nối/coupling.
- JV: Mã cấu hình seal.
Do Stäubli có nhiều biến thể rất gần nhau về mã sản phẩm, không nên chỉ dựa vào một phần mã để thay thế. Danh mục Stäubli hiện liệt kê SPH15.5104/IA/MA/JV riêng biệt trong catalog.
SPH15.5104/MA/IA/JV và SPH15.5104/IA/MA/JV
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi tìm kiếm sản phẩm.
Một số nguồn thương mại hiển thị model:
SPH15.5104/IA/MA/JV
trong khi yêu cầu đặt hàng có thể được ghi:
SPH15.5104/MA/IA/JV
| 07-7331-230H/1010 + 07-7331-2305/1000 |
| ST5484E-121-020-00 |
| 6ES7718-0CB07-1AA1 |
| proneta professional |
| DSX-8000 + Fluke 754 + Fluke Ti480 |
| RF2J14A0HL5 |
| RL-UV500T-S |
| KD-5 |
| ACS880-MU-ZCU-12/14 |
| T6634-TE21-9JR0 |
| FS80-C .. |
| 773110 |
| SQP21-14-8-1DC2-18-T. |
| VV8RB3-8DK-3Z+3Z |
| VV81B3-8DK-3Z-X-A |
| Ruột bơm của Bơm thủy lực SQP21-14-8-1DC2-18-T |
| HD67E73-A1 |
| PRK 18/4 DL.4 |
| VS0325C |
| 01231.0-00 ( ETF 012 ) |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.