SPH08.2103/MA/IA/JV Stäubli Vietnam

Giới thiệu SPH08.2103/MA/IA/JV Stäubli
SPH08.2103/MA/IA/JV là khớp nối nhanh (Quick Coupling) thuộc dòng SPH của Stäubli, được sử dụng để kết nối các đường dẫn chất lỏng trong máy móc và hệ thống công nghiệp.
Theo catalog của Stäubli, SPH08.2103/MA/IA/JV thuộc nhóm built-in socket SPH với shut-off, kích thước SPH 08 và sử dụng kết nối ren G 1/2 (BSP). Mã JV là cấu hình gioăng Fluorocarbon/FPM.
Model này cũng được các nguồn thiết bị công nghiệp tại Việt Nam ghi nhận là Stäubli SPH08.2103/MA/IA/JV Socket Quick Connector.
Thông số kỹ thuật SPH08.2103/MA/IA/JV
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Stäubli |
| Model | SPH08.2103/MA/IA/JV |
| Dòng sản phẩm | SPH |
| Kích thước danh nghĩa | SPH 08 |
| Loại | Built-in socket / Socket Quick Coupling |
| Chức năng | Shut-off |
| Ren kết nối | G 1/2 |
| Tiêu chuẩn ren | BSP |
| Seal | JV – Fluorocarbon / FPM |
| Cấu hình | MA / IA / JV |
| Ứng dụng | Kết nối chất lỏng công nghiệp |
| Kiểu lắp | Built-in / panel mounting |
Catalog Stäubli liệt kê SPH08.2103/MA/IA/JV cho ren G 1/2, đồng thời phân biệt với các biến thể ren Rc 1/2, NPT 1/2 và UN 9/16-18. Vì vậy cần xác nhận đúng loại ren khi thay thế sản phẩm.
Thiết kế của Stäubli SPH08.2103
Dòng SPH được phát triển cho các ứng dụng cần kết nối và tháo lắp nhanh đường chất lỏng.
Model SPH08.2103/MA/IA/JV là dạng built-in socket, có cơ cấu shut-off. Thiết kế này phù hợp với các cụm máy hoặc panel nơi đầu nối được tích hợp cố định vào thiết bị.
Khi cần bảo trì, người vận hành có thể tháo coupling đối ứng mà không phải tháo toàn bộ đường ống, giúp giảm thời gian dừng máy.
Ren G 1/2 – BSP
Một đặc điểm quan trọng của SPH08.2103/MA/IA/JV là sử dụng ren G 1/2.
Trong catalog Stäubli, mã 2103 tương ứng với cấu hình ren G 1/2 đối với dòng SPH08.
Cần phân biệt:
- G 1/2: BSPP.
- Rc 1/2: BSPT female.
- NPT 1/2: ren tiêu chuẩn NPT.
- UN 9/16-18: ren UN.
Stäubli cung cấp các mã khác nhau cho từng loại ren. Do đó, không nên thay SPH08.2103 bằng SPH08.2113 hoặc SPH08.2203 chỉ dựa trên kích thước 1/2 inch.
Gioăng JV – Fluorocarbon/FPM
Ký hiệu JV ở cuối mã SPH08.2103/MA/IA/JV thể hiện cấu hình vật liệu làm kín.
Fluorocarbon (FPM/FKM) thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng làm kín tốt và khả năng tương thích với nhiều loại môi chất.
Tuy nhiên, khi lựa chọn seal cần đối chiếu với:
- Loại môi chất.
- Nhiệt độ vận hành.
- Áp suất làm việc.
- Tần suất kết nối/tháo rời.
- Điều kiện môi trường.
Nếu dùng sản phẩm để thay thế một coupling hiện hữu, nên giữ đúng cấu hình JV thay vì tự ý đổi sang loại seal khác.
Ưu điểm của SPH08.2103/MA/IA/JV
1. Kết nối nhanh
Khớp nối nhanh giúp đơn giản hóa quá trình kết nối hoặc tháo rời đường chất lỏng, đặc biệt hữu ích đối với máy móc cần bảo trì thường xuyên.
2. Tích hợp trên panel
Cấu hình built-in socket cho phép tích hợp đầu nối vào panel hoặc cụm máy, giúp bố trí đường ống gọn gàng hơn.
3. Có cơ cấu shut-off
Cơ cấu shut-off hỗ trợ kiểm soát dòng môi chất khi coupling được ngắt, phù hợp với những hệ thống yêu cầu hạn chế thất thoát chất lỏng trong quá trình bảo trì.
4. Kích thước SPH08
Dòng SPH08 phù hợp với những hệ thống sử dụng đường kết nối cỡ trung bình, trong đó G 1/2 là một cấu hình phổ biến.
5. Seal FPM
Cấu hình JV – FPM giúp sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khi điều kiện làm việc nằm trong phạm vi tương thích của vật liệu gioăng.
Ứng dụng của SPH08.2103/MA/IA/JV Stäubli
Máy móc công nghiệp
SPH08.2103/MA/IA/JV có thể được sử dụng trên các máy móc có đường dẫn chất lỏng cần tháo lắp nhanh trong quá trình vận hành và bảo trì.
Hệ thống làm mát
Khớp nối nhanh có thể được sử dụng cho đường nước hoặc chất lỏng làm mát trong máy móc, thiết bị gia công và hệ thống sản xuất.
Máy ép nhựa và khuôn
Trong ngành ép nhựa, các đường nước làm mát khuôn thường cần kết nối và tháo ra khi thay khuôn. Quick coupling giúp giảm thời gian thao tác và hạn chế việc tháo lắp đường ống phức tạp.
Hệ thống thủy lực
SPH08 có thể được ứng dụng trong các hệ thống chất lỏng công nghiệp khi các thông số áp suất, nhiệt độ và môi chất đáp ứng yêu cầu của coupling.
Máy tự động hóa
Các máy tự động hóa có nhiều module cần tháo lắp thường xuyên có thể sử dụng quick coupling để rút ngắn thời gian bảo trì.
Thiết bị kiểm tra
Trong các test bench hoặc thiết bị thử nghiệm, việc thay đổi đường dẫn chất lỏng thường xuyên khiến quick coupling trở thành giải pháp thuận tiện.
Phân biệt SPH08.2103 với các mã SPH08 khác
Đây là điểm quan trọng khi tìm Stäubli SPH08 Vietnam.
| Model | Kiểu ren |
|---|---|
| SPH08.2103/MA/IA/JV | G 1/2 BSP |
| SPH08.2113/MA/IA/JV | Rc 1/2 |
| SPH08.2203/MA/IA/JV | NPT 1/2 |
| SPH08.2314/MA/IA/JV | UN 9/16-18 |
| SPH08.5103/MA/IA/JV | Built-in plug, G 1/2 |
| FA165EX-CLIB-R-0041 |
| KFTF-SD-U (1201-3181-1000-029) |
| DECOTEX IP |
| SFP-1GLXLC V1.1 |
| 6ED1055-1MM00-0BA2 |
| 006-1001 |
| A-86.191.151 |
| WISE-710 |
| A-85.420.560 |
| 1201-3181-1000-029 |
| SR6-S0146-TV0 |
| SR6-S0146-TV11 |
| Z110D1 |
| GAM900S (Ser.Nr.: 55B0F225) |
| Anten Wind Sensor 1390-PK-026 (Model cũ 1390 PK-006) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.