IND-SFC-3P-75KVA-380-50HZ-480-60HZ Larson Electronics Vietnam

IND-SFC-3P-75KVA-380-50HZ-480-60HZ của Larson Electronics là thiết bị chuyển đổi điện áp và tần số 3 pha công suất lớn, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống công nghiệp cần chuyển đổi giữa hai chuẩn điện phổ biến 50Hz và 60Hz.
🔍 Tổng quan sản phẩm
- Hãng sản xuất: Larson Electronics
- Model: IND-SFC-3P-75KVA-380-50HZ-480-60HZ
- Loại thiết bị: Solid-State Voltage Frequency Converter
- Công suất: 75 kVA
- Chức năng: Chuyển đổi nguồn điện 3 pha giữa 50Hz và 60Hz
👉 Thiết bị giúp vận hành máy móc nhập khẩu mà không cần thay đổi toàn bộ hệ thống điện.
⚙️ Thông số kỹ thuật chính
- Điện áp đầu vào: 380V AC, 3 pha, 50Hz
- Điện áp đầu ra: 480V AC, 3 pha, 60Hz
- Công suất định mức: 75 kVA
- Hiệu suất: lên đến ~95%
- Độ ổn định tần số: ±0.01%
- Dạng sóng: sin chuẩn, méo hài < 2%
- Công nghệ: IGBT + điều khiển vi xử lý
- Hệ số công suất: >0.95
- Hệ thống làm mát: quạt điều khiển nhiệt độ
- Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch, quá nhiệt, mất pha
- Kích thước: khoảng 1000 × 800 × 1800 mm
- Trọng lượng: ~550 – 575 kg
⭐ Đặc điểm nổi bật
✔️ Chuyển đổi điện áp & tần số chính xác
Sử dụng công nghệ solid-state hiện đại, đảm bảo tín hiệu đầu ra ổn định, phù hợp thiết bị nhạy cảm.
✔️ Công suất lớn 75kVA
Đáp ứng tốt cho các hệ thống máy móc công nghiệp, dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
✔️ Hiệu suất cao – tiết kiệm năng lượng
Hiệu suất lên đến 95%, giảm tổn hao điện năng trong quá trình vận hành.
✔️ Thiết kế công nghiệp bền bỉ
- Vỏ kim loại chắc chắn
- Có bánh xe di chuyển
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
✔️ Bảo vệ toàn diện
Tích hợp nhiều cơ chế bảo vệ giúp tăng tuổi thọ thiết bị và an toàn hệ thống.
🏭 Ứng dụng thực tế
IND-SFC-3P-75KVA Larson Electronics Vietnam được sử dụng trong:
- Nhà máy sử dụng máy móc nhập khẩu từ Mỹ (60Hz)
- Dây chuyền sản xuất đa quốc gia
- Phòng thí nghiệm, R&D
- Ngành dầu khí, năng lượng, hàng không
- Hệ thống test thiết bị điện
Larson Electronics Việt Nam
| P20017-033-S4 |
| Indigo80 A0A0N1N0 |
| PV2R1-12F1 |
| CP-168EL-A + CBL-M68M9x8-100 |
| PT570024′ |
| MIEN2205 . |
| PVMET500_RHT_1.0.0 ( 07302018 ) |
| LSÉ132M |
| AW40-06DG-B |
| AW30-N03DG-B |
| N510062039AB |
| EDS-G2005-ELP |
| CTP-L1-AP-U-HA-AE-SA-126912 |
| CM8116 |
| CPF81D/ |
| Art 52573 + Art 50085 |
| EDS-208 . . .. |
| EDS-308-SS-SC-T .. |
| WYAU-150D |
| WYSP 75S24B |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.