Ultra IR800-1-1-2-1-1 GASENSOR Vietnam

1. Giới thiệu sản phẩm Ultra IR800-1-1-2-1-1 GASENSOR
Ultra IR800-1-1-2-1-1 là thiết bị phát hiện khí dễ cháy dạng điểm (Point Type Combustible Gas Detector), thuộc dòng Ultra IR800 của thương hiệu GASENSOR Technology Pte Ltd – Singapore.
Thiết bị sử dụng công nghệ cảm biến hồng ngoại không phân tán NDIR (Non-Dispersive Infrared), cho phép giám sát liên tục nồng độ khí dễ cháy trong môi trường công nghiệp. Ultra IR800 được thiết kế với vỏ bảo vệ chống cháy nổ, màn hình hiển thị kỹ thuật số và các đèn LED trạng thái, hỗ trợ người vận hành theo dõi nồng độ khí cũng như tình trạng hoạt động của thiết bị.
Model Ultra IR800-1-1-2-1-1 có cấu hình tiêu chuẩn sử dụng khí Methane (CH4), dải đo 0–100% LEL và ngõ ra tín hiệu 4–20mA kết hợp giao tiếp HART.
Sản phẩm phù hợp với hệ thống giám sát khí tại nhà máy hóa chất, nhà máy lọc dầu, trạm khí, cơ sở năng lượng và các khu vực có nguy cơ phát sinh khí dễ cháy.
2. Giải mã mã sản phẩm Ultra IR800-1-1-2-1-1
Theo cấu trúc mã đặt hàng Ultra IR800, có thể xác định các thông tin cấu hình chính như sau:
| Thành phần mã | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Model | Ultra IR800 | Dòng đầu dò khí hồng ngoại |
| A = 1 | Methane (CH4) | Loại khí phát hiện |
| B = 1 | 0–100% LEL | Dải đo |
| C = 2 | 4–20mA + HART | Cấu hình tín hiệu đầu ra |
| D = 1 | Cần xác nhận | Tùy chọn cấu hình |
| E = 1 | Cần xác nhận | Tùy chọn cấu hình |
Lưu ý: Các thành phần D và E cần đối chiếu bảng ordering code đầy đủ hoặc xác nhận từ nhà sản xuất trước khi chốt cấu hình đặt hàng.
3. Thông số kỹ thuật Ultra IR800-1-1-2-1-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | GASENSOR |
| Model | Ultra IR800-1-1-2-1-1 |
| Xuất xứ thương hiệu | Singapore |
| Loại thiết bị | Infrared Point Gas Detector |
| Nguyên lý cảm biến | NDIR – Non-Dispersive Infrared |
| Loại khí tiêu chuẩn | Methane (CH4) |
| Dải đo | 0–100% LEL |
| Độ chính xác | ±2% LEL (≤50% LEL); ±5% LEL (>50% LEL) |
| Thời gian đáp ứng | T90 <5 giây với Methane 100% LEL |
| Tuổi thọ cảm biến | Khoảng 5 năm |
| Ngõ ra analog | 4–20mA |
| Giao tiếp | HART 7 |
| Nguồn cấp | 24VDC danh định |
| Dải điện áp | 20–36VDC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 6,5W |
| Màn hình | Digital Display |
| Đèn trạng thái | Warning, Alarm, Fault, Run |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ 316 |
| Đầu cáp | 3/4 inch NPT |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Chứng nhận an toàn | SIL 2 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -50°C đến +85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–100% RH, không ngưng tụ |
| Bảo hành | 2 năm theo tài liệu hãng |
4. Đặc điểm nổi bật của GASENSOR Ultra IR800
4.1. Công nghệ cảm biến hồng ngoại NDIR
Ultra IR800 sử dụng nguyên lý hấp thụ tia hồng ngoại để phát hiện và đo nồng độ khí dễ cháy.
Công nghệ NDIR mang lại một số ưu điểm:
- Giám sát nồng độ khí liên tục.
- Thời gian phản hồi nhanh.
- Độ ổn định cao trong quá trình vận hành.
- Không phụ thuộc vào phản ứng oxy hóa như một số cảm biến khí xúc tác.
4.2. Phát hiện khí trong dải 0–100% LEL
Thiết bị có khả năng đo nồng độ khí từ 0 đến 100% giới hạn nổ dưới (LEL).
Đây là thông số quan trọng trong hệ thống phát hiện khí dễ cháy, giúp cảnh báo sớm khi nồng độ khí tăng đến ngưỡng nguy hiểm.
4.3. Tích hợp tín hiệu 4–20mA và HART
Model có cấu hình đầu ra 4–20mA kết hợp giao tiếp HART, hỗ trợ kết nối với:
- PLC công nghiệp.
- Hệ thống DCS.
- Hệ thống giám sát khí Gas Detection System.
- Hệ thống điều khiển và giám sát trung tâm.
Nhờ đó, dữ liệu nồng độ khí có thể được truyền về phòng điều khiển để theo dõi và xử lý.
4.4. Thiết kế chống cháy nổ
Ultra IR800 được thiết kế với vỏ bảo vệ chống cháy nổ và đáp ứng các phân loại ATEX/IECEx theo cấu hình chứng nhận của hãng.
Các cấp bảo vệ được công bố bao gồm:
- Ex db IIC T6 Gb.
- Ex db IIC T5 Gb.
- Ex tb IIIC T100°C Db.
- IP66.
Thiết bị phù hợp với các khu vực nguy hiểm khi được lựa chọn đúng phân vùng và điều kiện chứng nhận.
4.5. Chứng nhận SIL 2
Ultra IR800 được chứng nhận SIL 2, hỗ trợ triển khai trong các hệ thống liên quan đến chức năng an toàn (Safety Instrumented Systems – SIS) khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu thiết kế, tính toán và đánh giá an toàn của hệ thống.
5. Ứng dụng của đầu dò khí GASENSOR Ultra IR800
Ngành dầu khí (Oil & Gas)
- Giám sát rò rỉ khí Methane tại nhà máy lọc dầu.
- Phát hiện khí dễ cháy tại giàn khoan.
- Kiểm soát nồng độ khí tại khu vực lưu trữ nhiên liệu.
- Giám sát các trạm xử lý và phân phối khí.
Nhà máy hóa chất (Chemical Industry)
- Phát hiện khí dễ cháy tại khu vực sản xuất.
- Giám sát rò rỉ khí tại bồn chứa hóa chất.
- Kiểm soát an toàn khu vực pha trộn và xử lý nguyên liệu.
Nhà máy điện và năng lượng
- Giám sát khí tại hệ thống cấp nhiên liệu.
- Phát hiện rò rỉ khí tại khu vực máy phát điện sử dụng nhiên liệu khí.
- Tích hợp vào hệ thống cảnh báo và bảo vệ an toàn.
Nhà máy sản xuất công nghiệp
- Giám sát khí tại khu vực sử dụng khí đốt.
- Kiểm soát rò rỉ khí trong hệ thống đường ống.
- Kết nối hệ thống giám sát khí với PLC và DCS.
| 9465-10 + LR8431-30 |
| Micro-TRI-Gloss 4563 |
| ERN 1331.061-1024 SN 43514 918A |
| Wifi FL WLAN 1020-2702992 |
| ALPHA 580 |
| UT309023 |
| CT-803-1-500 |
| MR-200II + KG-PA |
| IMI 603C01 |
| 07-3323-44000001 |
| HL-400 sn: A19179-078 |
| 003AC050AC |
| PHT-020 ST, |
| Earth-Rite® II PLUS |
| EDS-405A |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.