F-1100-10-F6-1221 Onicon Vietnam

4. Giới thiệu ONICON F-1100-10-F6-1221
ONICON F-1100-10-F6-1221 là thiết bị đo lưu lượng thuộc dòng F-1100 Single Turbine Insertion Flow Meter của thương hiệu ONICON, Hoa Kỳ. Sản phẩm sử dụng công nghệ cảm biến tuabin điện tử, ghi nhận tốc độ quay của tuabin để xác định lưu lượng chất lỏng đi qua đường ống.
Thiết kế dạng chèn (Insertion) cho phép lắp đặt cảm biến trực tiếp vào đường ống thông qua đầu kết nối phù hợp. Giải pháp này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống đường ống có kích thước lớn, nơi việc tháo rời hoặc thay thế toàn bộ đoạn ống để lắp đồng hồ inline có thể gây tốn kém và mất thời gian.
Model F-1100-10-F6-1221 được cấu hình với ba dạng tín hiệu đầu ra gồm tần số, analog và xung tỷ lệ. Nhờ đó, thiết bị có thể kết nối với bộ hiển thị lưu lượng, bộ đo năng lượng BTU, PLC hoặc hệ thống điều khiển tương thích.
5. Thông số kỹ thuật ONICON F-1100-10-F6-1221
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | ONICON |
| Model | F-1100-10-F6-1221 |
| Dòng sản phẩm | F-1100 Series |
| Loại thiết bị | Single Turbine Insertion Flow Meter |
| Nguyên lý đo | Tuabin điện tử |
| Kiểu lắp đặt | Dạng chèn vào đường ống |
| Cấu hình tuabin | Một tuabin (Single Turbine) |
| Ngõ ra | Frequency, Analog và Scaled Pulse |
| Dải kích thước ống | 2,5 – 72 inch |
| Vật liệu phần tiếp xúc chất lỏng theo mã cấu hình | Đồng thau mạ niken (Nickel-plated brass) |
| Vỏ thiết bị điện tử | NEMA 4, dạng chống chịu thời tiết |
| Kết nối dây | Cáp PVC dài 10 ft, đầu dây rời, kèm đầu chuyển conduit 1/2 inch |
| Đầu nối quy trình | Adapter 1 inch NPT, phiên bản nhiệt độ trung bình |
| Giới hạn nhiệt độ theo cấu hình adapter H1 | Tối đa 150°F (khoảng 65,6°C) |
6. Giải mã mã sản phẩm F-1100-10-F6-1221
Mã sản phẩm thể hiện các lựa chọn cấu hình chính của thiết bị:
| Thành phần mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| F-1100 | Đồng hồ đo lưu lượng tuabin đơn, kiểu chèn |
| 10 | Ngõ ra tần số, analog và xung tỷ lệ |
| F6 | Phạm vi kích thước đường ống 2,5 – 72 inch |
| 1 | Vật liệu đồng thau mạ niken |
| 2 | Vỏ điện tử NEMA 4 |
| 2 | Cáp PVC dài 10 ft, đầu dây rời và đầu chuyển conduit 1/2 inch |
| 1 | Adapter 1 inch NPT, dùng cho ứng dụng nhiệt độ trung bình |
Việc đọc đúng mã cấu hình giúp người mua xác định loại tín hiệu, vật liệu, kiểu kết nối và phạm vi đường ống, tránh nhầm lẫn với các phiên bản F-1100 có cấu hình khác.
7. Đặc điểm nổi bật của ONICON F-1100-10-F6-1221
Công nghệ đo lưu lượng tuabin
Thiết bị sử dụng cơ cấu tuabin kết hợp hệ thống cảm biến điện tử để ghi nhận chuyển động quay và chuyển đổi thành tín hiệu liên quan đến lưu lượng. Thiết kế này hỗ trợ theo dõi lưu lượng trong nhiều ứng dụng tuần hoàn chất lỏng.
Thiết kế insertion cho đường ống lớn
Cấu hình F6 hỗ trợ dải kích thước đường ống từ 2,5 đến 72 inch. Kiểu lắp đặt chèn giúp triển khai giải pháp đo lưu lượng trên các tuyến ống lớn mà không cần sử dụng đồng hồ inline có kích thước tương ứng.
Đa dạng tín hiệu đầu ra
F-1100-10 cung cấp tín hiệu tần số, analog và xung tỷ lệ. Các tín hiệu này hỗ trợ tích hợp với thiết bị hiển thị, bộ điều khiển và hệ thống giám sát phù hợp.
Phù hợp với hệ thống HVAC và nước công nghiệp
Dòng F-1000 được ONICON giới thiệu cho các ứng dụng nước lạnh, nước nóng, nước ngưng tụ, nước sinh hoạt, nước làm mát quy trình và dung dịch nước/glycol hoặc nước muối phù hợp điều kiện thiết kế.
8. Ứng dụng của ONICON F-1100-10-F6-1221
Thiết bị có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đo và giám sát lưu lượng chất lỏng:
- Hệ thống HVAC: Giám sát lưu lượng nước lạnh CHW và nước nóng HHW trong hệ thống điều hòa không khí trung tâm.
- Hệ thống Chiller: Theo dõi lưu lượng nước tuần hoàn qua chiller và các tuyến ống phân phối.
- Hệ thống nước giải nhiệt: Đo lưu lượng nước trong đường ống cấp và hồi của hệ thống làm mát.
- Hệ thống nước công nghiệp: Giám sát lưu lượng nước phục vụ sản xuất và các quy trình công nghệ.
- Hệ thống quản lý năng lượng: Cung cấp tín hiệu lưu lượng cho bộ đo BTU hoặc hệ thống quản lý tòa nhà BMS tương thích.
| NBB5-18GM50-E2 |
| BES M12ME-PSC40A-S04G-W08 |
| SMP-2.5,,, |
| RHEP-Pt-SE – Order No. 150094 |
| CLO 3-mA-2 ppm – Order No. 1131658 |
| TX1DR 2-WIRE TRANSMITTER |
| ME1-6-M-B35D-1-4-D-000 |
| PS31.AXXXXNMHX |
| WEBP3-200L-4 |
| HAX 2000-S |
| PF42.500 |
| 356B21 |
| ROTOFLUID ALFA 40P K2-FC |
| ProfiCool Genius: PCGE 250 |
| (Ser. No.): ITQ-2408-25-9972 |
| M5-2 |
| BNS 180-02Z |
| MSR 24X1,5 |
| V-27072-001-0010 |
| Z2000-HGA6EEU |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.