Berthold Technologies Vietnam 

Berthold Technologies Vietnam 

Berthold Technologies Vietnam 

Berthold Technologies Vietnam 
Berthold Technologies Vietnam

Berthold Technologies Vietnam là tên được sử dụng để giới thiệu các giải pháp đo lường và thiết bị công nghệ của Berthold Technologies GmbH & Co. KG, một doanh nghiệp công nghệ có trụ sở tại Bad Wildbad, Đức. Berthold Technologies hoạt động từ năm 1949, phát triển các giải pháp đo lường cho ba lĩnh vực chính gồm Life Sciences, Process Control và Radiation Protection. Hãng có mạng lưới hoạt động và phân phối trên phạm vi quốc tế.

Một trong những thế mạnh nổi bật của Berthold Technologies là công nghệ đo bức xạ phóng xạ không tiếp xúc (radiometric measurement). Giải pháp này đặc biệt hữu ích trong những quy trình có nhiệt độ, áp suất hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt, nơi các phương pháp đo tiếp xúc thông thường khó đáp ứng.

Sơ lược về Berthold Technologies

Berthold Technologies được thành lập bởi Prof. Dr. Rudolf Berthold vào năm 1949 tại Bad Wildbad, Đức. Trong quá trình phát triển, hãng từng bước mở rộng từ các thiết bị đo bức xạ sang hệ thống đo lường công nghiệp, thiết bị bảo vệ bức xạ và các giải pháp phân tích trong phòng thí nghiệm.

Berthold giới thiệu các sản phẩm của mình theo định hướng “Made in Germany”, tập trung vào độ chính xác, độ tin cậy và khả năng giải quyết các bài toán đo lường phức tạp. Hãng hiện cung cấp các giải pháp cho nhiều ngành công nghiệp, phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu cũng như các cơ quan nhà nước.

Đối với lĩnh vực Process Control, Berthold có hơn 70 năm kinh nghiệm phát triển công nghệ đo bức xạ và các hệ thống đo không tiếp xúc cho quy trình công nghiệp.

Sản phẩm chính của Berthold Technologies

1. Thiết bị đo mức – Level Measurement

Berthold cung cấp các giải pháp đo mức liên tục và giám sát mức trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Danh mục bao gồm giải pháp đo:

  • Mức liên tục.
  • Cảnh báo mức cao/thấp.
  • Vị trí giao diện giữa các pha.
  • Đo mức đa pha.
  • Đo mức kim loại lỏng trong khuôn.

Một số dòng sản phẩm tiêu biểu gồm LoopSeries LB 430, DuoSeries LB 470, LB 476 Level+, SENSseries LB 480 L, DuoSeries LB 473 và Mini-Switch LB 471.

2. Thiết bị đo tỷ trọng – Density Measurement

Thiết bị đo tỷ trọng Berthold được sử dụng để xác định density hoặc concentration của môi chất mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.

Giải pháp phù hợp với các môi trường như axit, huyền phù, slurry và các loại vật liệu trong đường ống hoặc thiết bị công nghệ. Công nghệ đo không tiếp xúc giúp giảm ảnh hưởng của điều kiện quy trình lên thiết bị đo.

3. Thiết bị đo nồng độ – Concentration Measurement

Berthold phát triển các giải pháp đo nồng độ cho chất lỏng, huyền phù và môi chất dạng paste. Bên cạnh công nghệ radiometric, hãng còn cung cấp các giải pháp sử dụng công nghệ truyền vi sóng (microwave transmission) cho một số ứng dụng.

4. Thiết bị đo lưu lượng vật liệu rời – Bulk Flow Measurement

Các hệ thống Bulk Flow Measurement của Berthold được thiết kế để xác định lưu lượng hoặc năng suất vận chuyển của vật liệu trên nhiều loại hệ thống.

Ứng dụng có thể bao gồm:

  • Băng tải.
  • Vít tải.
  • Hệ thống vận chuyển khí nén.
  • Các dây chuyền vận chuyển vật liệu rời.

Giải pháp đo không tiếp xúc giúp theo dõi lưu lượng vật liệu mà không cần đưa cảm biến trực tiếp vào dòng vật liệu.

5. Thiết bị đo độ ẩm online – Online Moisture Measurement

Berthold cung cấp các hệ thống đo độ ẩm trực tuyến cho vật liệu rời, bột và hạt. Tùy ứng dụng, thiết bị có thể sử dụng công nghệ vi sóng hoặc radiometric để giám sát độ ẩm trong quá trình sản xuất.

6. Thiết bị bảo vệ bức xạ – Radiation Protection

Đây là một trong những nhóm sản phẩm quan trọng của Berthold Technologies. Hãng cung cấp các giải pháp phục vụ giám sát và kiểm soát bức xạ, bao gồm:

  • Contamination Monitors – thiết bị kiểm tra nhiễm bẩn phóng xạ.
  • Activity Measurement – thiết bị đo hoạt độ phóng xạ.
  • Dose & Dose Rate – thiết bị đo liều và suất liều.
  • Thiết bị giám sát bức xạ gamma và neutron.
  • Hệ thống giám sát nhiễm bẩn cá nhân và toàn thân.
  • Hệ thống Radiation Portal Monitor.

Một số sản phẩm tiêu biểu gồm LB 124 SCINT, LB 1342/LB 1343, HFC Scan, LB 147/LB 148, LB 790, LB 2046, LB 201, LB 135 TOL/G và LB 6414 Neutron Survey Meter.

7. Thiết bị Bioanalytics

Bên cạnh đo lường công nghiệp và bảo vệ bức xạ, Berthold Technologies còn phát triển giải pháp Bioanalytics cho phòng thí nghiệm Life Science. Danh mục này hướng tới các ứng dụng phân tích sinh học và tự động hóa phòng thí nghiệm.

Ứng dụng của Berthold Technologies

Các giải pháp đo lường của Berthold được triển khai trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc biệt, công nghệ đo không tiếp xúc phát huy ưu thế trong những quy trình mà điều kiện vận hành khiến phương pháp đo thông thường gặp khó khăn.

Ngành dầu khí

Berthold cung cấp giải pháp đo mức, giao diện và tỷ trọng cho các quy trình dầu khí, bao gồm cả ứng dụng onshore và offshore. Các thiết bị được thiết kế để hoạt động trong môi trường quy trình có yêu cầu cao.

Ngành lọc hóa dầu

Các hệ thống đo mức, interface và density được sử dụng trong nhiều công đoạn downstream của nhà máy lọc dầu, nơi yêu cầu đo ổn định trong điều kiện vận hành phức tạp.

Ngành thép và luyện kim

Thiết bị Berthold có thể được sử dụng để giám sát các thông số quan trọng trong quy trình sản xuất thép, góp phần kiểm soát chất lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Ngành khai khoáng và vật liệu

Các giải pháp đo tỷ trọng, lưu lượng vật liệu rời và độ ẩm phù hợp với những dây chuyền xử lý, vận chuyển và chế biến vật liệu trong ngành khai khoáng. Berthold cho biết các giải pháp đo không tiếp xúc của hãng được sử dụng trong nhiều ngành, từ thép đến thực phẩm và khai khoáng.

Ngành thực phẩm

Các hệ thống đo quy trình và đo độ ẩm online có thể được ứng dụng trong dây chuyền sản xuất thực phẩm, đặc biệt tại các công đoạn cần kiểm soát thành phần hoặc đặc tính của vật liệu liên tục.

Nhà máy điện và các ứng dụng có bức xạ

Nhóm thiết bị Radiation Protection hỗ trợ giám sát nhiễm bẩn, hoạt độ, liều và suất liều bức xạ, phục vụ các môi trường có yêu cầu kiểm soát an toàn bức xạ.

50498-01 LB452
P/N: 52592-200
LB 6760 ‘
74212-150
LB6760
37772-11-13417
50498-01-S
LB452 P/N:50498-01-S
Loại: LB452 P/N:50498-01-S
Id74212-150
ST T282500850
74212-100
LB6739-01, CsI 40/50 (P/n: 48452-01)
65365
52595-050
LB6739W-11-CSJ-40X50
LB6739W-11-CSJ-40X50
LB6739W-11-CSJ-40X50
LB6739W-11-CSJ-40X50

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *