FG-111B-AAD-33-V0A-000 Bronkhorst Vietnam

FG-111B-AAD-33-V0A-000 Bronkhorst Vietnam là thiết bị đo lưu lượng khối cho khí thuộc dòng EL-FLOW® Prestige của Bronkhorst. Sản phẩm được phát triển cho các hệ thống cần đo lưu lượng khí với độ chính xác cao, độ ổn định tốt và khả năng kết nối linh hoạt với hệ thống điều khiển.
Khác với các thiết bị đo lưu lượng thể tích thông thường, Mass Flow Meter – MFM của Bronkhorst sử dụng cảm biến lưu lượng khối nhiệt kết hợp bo mạch xử lý kỹ thuật số. Giá trị lưu lượng có thể được truyền qua tín hiệu analog hoặc giao tiếp số tùy cấu hình.
Tổng quan về FG-111B-AAD-33-V0A-000
FG-111B thuộc dòng EL-FLOW Prestige, một dòng thiết bị đo lưu lượng khí hiệu suất cao của Bronkhorst. Thiết bị được thiết kế để đo các loại khí trong phạm vi lưu lượng thấp đến trung bình, với khả năng hoạt động ở áp suất từ chân không đến 100 bar(g).
Theo datasheet hiện hành của Bronkhorst, FG-111B có các phạm vi lưu lượng dựa trên khí N₂ từ 0,14…7 mln/min đến 0,4…20 ln/min tùy cấu hình. Thiết bị đạt độ chính xác tiêu chuẩn ±0,5% Rd + ±0,1% FS theo SEMI E56.
Đặc điểm nổi bật của FG-111B Bronkhorst
1. Đo lưu lượng khối cho khí
FG-111B sử dụng thermal mass flow sensor để đo lưu lượng khối của khí. Cấu trúc này cho phép thiết bị cung cấp thông tin lưu lượng theo điều kiện chuẩn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát chính xác lượng khí đưa vào quy trình.
Thiết bị được sử dụng cho nhiều loại khí công nghiệp và khí quá trình, tùy theo cấu hình hiệu chuẩn cụ thể.
2. Độ chính xác cao
Một trong những điểm mạnh của dòng EL-FLOW Prestige là khả năng đo ổn định với độ chính xác cao.
Thông số tiêu chuẩn của FG-111B:
- Accuracy: ±0,5% Rd + ±0,1% FS
- Repeatability: <0,2% Rd
- Turndown ratio: 1:150
- Trong chế độ analog, turndown ratio là 1:50
Các thông số này giúp FG-111B phù hợp với những ứng dụng mà sai số lưu lượng cần được kiểm soát chặt chẽ.
3. Multi-Fluid / Multi-Range
FG-111B được trang bị chức năng Multi-Fluid / Multi-Range, với dữ liệu khí được tích hợp trên thiết bị.
Theo tài liệu Bronkhorst, hệ thống có thể lưu dữ liệu cho khoảng 100 loại khí khác nhau và hỗ trợ các hỗn hợp tối đa 5 thành phần từ nhóm khí được hỗ trợ.
Đây là một lợi thế trong các phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền sản xuất thường xuyên làm việc với nhiều loại khí khác nhau.
4. Hỗ trợ tín hiệu analog và giao tiếp số
FG-111B có thể truyền dữ liệu thông qua:
- 0–5 VDC / 0–10 VDC
- 0–20 mA / 4–20 mA
- RS232
Ngoài giao tiếp tiêu chuẩn, dòng EL-FLOW Prestige còn hỗ trợ nhiều tùy chọn fieldbus như:
- Modbus RTU/ASCII
- Modbus TCP
- PROFIBUS DP
- PROFINET
- EtherCAT
- EtherNet/IP
- CANopen
- DeviceNet
- FLOW-BUS
- POWERLINK
Việc có nhiều tùy chọn giao tiếp giúp FG-111B dễ tích hợp vào các hệ thống PLC, PC, SCADA hoặc hệ thống điều khiển quá trình.
5. Thiết kế cho môi trường áp suất cao
FG-111B có pressure rating lên đến 100 bar(g), tương đương khoảng 1500 psi(g). Điều này mở rộng phạm vi sử dụng của thiết bị trong các hệ thống khí công nghiệp và các quy trình yêu cầu áp suất tương đối cao.
6. Vật liệu phần tiếp xúc môi chất bằng inox 316L
Các bộ phận tiếp xúc với môi chất của FG-111B được chế tạo từ stainless steel 316L hoặc vật liệu tương đương, được xử lý phù hợp cho các ứng dụng khí, bao gồm cả cấu hình dùng cho O₂.
Vật liệu seal tiêu chuẩn là FKM/Viton, đồng thời Bronkhorst cung cấp các lựa chọn như EPDM và FFKM/Kalrez tùy cấu hình.
Thông số kỹ thuật FG-111B-AAD-33-V0A-000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Bronkhorst |
| Dòng sản phẩm | EL-FLOW® Prestige |
| Model | FG-111B-AAD-33-V0A-000 |
| Loại thiết bị | Mass Flow Meter – MFM |
| Môi chất | Khí |
| Công nghệ đo | Thermal Mass Flow Sensor |
| Dải lưu lượng | 0,14…7 mln/min đến 0,4…20 ln/min tùy cấu hình |
| Pressure rating | Tối đa 100 bar(g) |
| Độ chính xác tiêu chuẩn | ±0,5% Rd + ±0,1% FS |
| Độ lặp lại | <0,2% Rd |
| Turndown | 1:150; analog 1:50 |
| Nguồn cấp | +15…24 VDC |
| Analog output | 0–5/10 VDC hoặc 0/4–20 mA |
| Analog setpoint | 0–5/10 VDC hoặc 0/4–20 mA |
| Giao tiếp tiêu chuẩn | RS232 |
| Tùy chọn fieldbus | Modbus, PROFIBUS, PROFINET, EtherCAT, EtherNet/IP, CANopen… |
| Vật liệu wetted parts | Stainless steel 316L hoặc tương đương |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +70°C |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Nguồn điện tiêu thụ điển hình | 1 W tại 24 V |
| Thời gian khởi động | 30 phút |
| RHM0450MP021S1G6100 |
| Sr. No. 161733628 Model: SPA-MLG |
| RHM0170MD631P102 |
| PSV/3- FHD, 25Y,133NA,473 |
| PSV/3- FHD,25Y,133N,473 |
| 541161 |
| BAM01CF |
| BMF00KL |
| BIS00CR |
| MLOG-100016NNN00000000 |
| T4K231-11Y |
| PF42.500 + PFA40.000 |
| HD67212 |
| GM24A-SR |
| PM320HS-30-170-D-024-PL |
| RD-51FG-2000000-R01-000-D1-EL556-TH |
| 100542999 |
| CP-118U(RS232/422/485/PCI/8PORT) |
| DTM143 – G1G1A1A0A0SX |
| IOLAN SCG50 R |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.