0168074/04 CURRENT COLLECTOR VAHLE Vietnam

0168074/04 CURRENT COLLECTOR VAHLE là gì?
0168074/04 CURRENT COLLECTOR VAHLE là bộ thu điện (Current Collector) thuộc dòng KDS 2/40 của VAHLE, được thiết kế để truyền tải điện năng ổn định từ hệ thống ray dẫn điện (Conductor Bar System) đến các thiết bị di chuyển như cầu trục, cẩu trục, monorail, AS/RS và các hệ thống tự động hóa trong nhà máy. Mã sản phẩm tương ứng là SA-KDS2/40/04PE-88/15-0,5, tích hợp dây kết nối dài 0,5 m và cấu hình PE (Protective Earth).
Với thiết kế nhỏ gọn, lực tiếp xúc ổn định và khả năng chống mài mòn cao, bộ thu điện giúp duy trì nguồn điện liên tục ngay cả khi thiết bị vận hành ở tốc độ lớn, giảm thiểu hiện tượng đánh lửa và tăng tuổi thọ của toàn bộ hệ thống cấp điện.
Đặc điểm nổi bật của 0168074/04 CURRENT COLLECTOR VAHLE
- Thiết kế dành cho hệ thống ray dẫn điện KDS 2/40.
- Dòng điện truyền ổn định với tiếp xúc liên tục.
- Tích hợp dây cáp kết nối dài 0,5 m.
- Cấu hình 04PE hỗ trợ tiếp địa an toàn.
- Chổi tiếp điện có khả năng chống mài mòn, tuổi thọ cao.
- Giảm hiện tượng hồ quang điện và tổn thất điện năng.
- Lắp đặt nhanh, bảo trì và thay thế thuận tiện.
- Phù hợp với môi trường công nghiệp hoạt động liên tục.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 0168074/04 |
| Hãng | VAHLE |
| Type | SA-KDS2/40/04PE-88/15-0,5 |
| Dòng sản phẩm | KDS 2/40 |
| Chức năng | Bộ thu điện (Current Collector) |
| Chiều dài dây | 0,5 m |
| Trọng lượng | Khoảng 0,098 kg |
| Ứng dụng | Hệ thống ray dẫn điện công nghiệp |
Ứng dụng của 0168074/04 CURRENT COLLECTOR VAHLE
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:
- Cầu trục (Overhead Crane)
- Cổng trục (Gantry Crane)
- Hệ thống monorail
- Kho tự động AS/RS
- Shuttle và Transfer Car
- Dây chuyền sản xuất tự động
- Thiết bị vận chuyển trong nhà máy
- Hệ thống logistics và kho thông minh
| VAHLE (U10) |
| KSW 4/24-5 HS |
| LT-TR-PUR-R-TF-12X2.5-J-K |
| DCS X-660 O35002181 |
| 168074 |
| MSWA 8/50-5 HS |
| KA25/3 170839 |
| 0155026/01 |
| VLF300-2-979-4-125-8-32-1S-A |
| 2525774/00 |
| SA-KDS2/40/04PH |
| UDST 400/35 (O/N:175072) |
| WV3-25 F/50-110 |
| WV3-25;F/50-110 |
| UDST 400/35 (O/N:175072 |
| LS 260/6, P/N:343 550 . |
| LS 260/6, P/N:343 550 |
| BLS200-2-01 |
| PN: 343550 (LS 260/6) |
| 0590000/02-MS |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.