SK 3243.100 Rittal Vietnam
1. Giới thiệu chung
SK 3243.100 Rittal là thiết bị điều khiển tín hiệu chuyên dụng của Rittal, được phát triển cho hệ thống tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm chuyển đổi dữ liệu từ cảm biến thành tín hiệu analog ổn định, thường theo chuẩn 4–20 mA, đảm bảo dữ liệu đo chính xác. Nó được hiệu chuẩn sẵn từ xưởng, giúp giảm thiểu sai số và tăng tính nhất quán của dữ liệu. Thiết kế nhỏ gọn cho phép lắp đặt nhanh chóng trên thanh DIN rail, tối ưu hóa không gian hệ thống. Sản phẩm hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế. SK 3243.100 Rittal là giải pháp tin cậy để giám sát và điều khiển quy trình sản xuất tự động, hỗ trợ tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn hệ thống.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Chuyển đổi tín hiệu với độ chính xác vượt trội.
-
Hiệu chuẩn sẵn giúp giảm sai số đo.
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trên DIN rail.
-
Vỏ ngoài bền, chịu được nhiệt độ cao và rung động mạnh.
-
Công nghệ cách ly tín hiệu giúp giảm nhiễu điện tử hiệu quả.
-
Phản hồi nhanh dưới 20 ms, hỗ trợ điều khiển thời gian thực.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
3. Thông số kỹ thuật
-
Model: SK 3243.100 Rittal
-
Điện áp làm việc: 22–240 Vdc.
-
Đầu ra: tín hiệu analog 4–20 mA.
-
Độ chính xác: ±0,2% toàn dải đo.
-
Thời gian đáp ứng: dưới 20 ms.
-
Kích thước: khoảng 70 x 50 x 40 mm.
-
Trọng lượng: khoảng 300 g.
-
Dải nhiệt hoạt động: từ –10 °C đến +60 °C.
-
Tính năng chống nhiễu điện tử được tối ưu hóa.
4. Ứng dụng
-
Giám sát và điều khiển thiết bị điện trong dây chuyền sản xuất tự động.
-
Tích hợp vào hệ thống điều khiển như PLC, SCADA để thu thập dữ liệu số ổn định.
-
Áp dụng cho ngành năng lượng, hóa chất và chế tạo.
-
Sử dụng cho hệ thống báo động và kiểm soát quy trình sản xuất.
-
Hỗ trợ giám sát từ xa, đảm bảo an toàn và hiệu suất hệ thống.
-
Là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi dữ liệu đo ổn định và chính xác.
3238.055 |
SK 3241.100 . |
WM 8017.529 |
SK 3237.124 |
WM 8017.581 |
SK 3243.100 . |
SK 3241.100 |
SK 3302.100 . |
SK 3172.100 |
SK 3171.100 |
SV9343.010 |
SK 3239.100 |
SK 3239.100 |
KX 1529.000 ‘ |
8V9343.010 160A |
SK 3396.666 |
3396276 |
SK 3396.279 |
KX 1529.000 |
SV9343.010 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.