PVMET 500 RHT v1.0.0 Trạm Thời Tiết – Rainwise Vietnam

1. Trạm thời tiết PVMET 500 RHT v1.0.0
Trạm thời tiết PVMET 500 RHT v1.0.0 của Rainwise Vietnam là một thiết bị chuyên dụng trong lĩnh vực giám sát thời tiết, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống năng lượng mặt trời. Với khả năng đo lường chính xác các thông số môi trường quan trọng, PVMET 500 RHT giúp tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ hệ thống điện mặt trời trước các biến đổi thời tiết.
2. Đặc điểm nổi bật của PVMET 500 RHT v1.0.0
- Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm không khí chính xác cao
- Tích hợp đo bức xạ mặt trời, hỗ trợ đánh giá hiệu suất hệ thống quang điện
- Đo tốc độ và hướng gió với cảm biến độ nhạy cao
- Khả năng kết nối & truyền dữ liệu mạnh mẽ qua Modbus RTU
- Thiết kế bền bỉ, chống chịu thời tiết khắc nghiệt
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau
Rainwise Vietnam
Code: 254897-1 EM12 : Cable with M12 female connector (4 pin) for connection type D58 |
Code: 254989-1 AD60 : Cable with M16 female connector (6 pin) for connection type D60 (Analog) |
Code: ERM0600MD341A01 Temposonics® E-Series |
Code: RH5MA0300M01R021A100 Temposonics R-Serie |
Code: RH5MA1570M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series V Rod Note: RHM1570MK151S2B6100 is no longer |
Code: RH5MA0550M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series V Rod Note: RHM0550MK151S2B6100 is no longer |
Code: RH5MA0290M01D601A100 Temposonics R-Serie Note:RHM0290MD601A01 is not longer |
Code: RH5MA0260M01D701S1013G3 Temposonics® R-Series V Rod |
Code: K2-S-370624-0500CM-530052-0 COnnector Kabel2 |
Code: EP00400MD341A01 Temposonics® E-Series |
Code: EP00215MD341A01 Temposonics® E-Series |
Code: K2-A-370678-1000CM-530032-0 Connector Kabel2 Note: MTSA3706781000530032 is no longer |
Code: RH5MA0080M01P021S1012G1 Temposonics® R-Series V Rod |
Code: RH5MA0435M01D601A100 Temposonics® R-Series V Rod |
Code: ERM0750MD341A01 Temposonics® E-Series |
Code: RH5MA0550M01D701S1011G2 Temposonics® R-Series V Rod |
RH5SA0150M01D601V100 |
Code: 254257 ASSY, CABLE 5 POL E-SERIES |
Code: EP00900MD341A01 TEMPOSONICS E-Serie Gen II EP Note: ESP0900MD601A0 is not longer |
Code: ERM0500MD341V01 Temposonics® E-Series |
Code: RH5MA0680M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series V Rod Note: RHM0680MK151S2B6100 is not longer |
Code: RH5MA0610M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series V Rod |
Code: RH5MA1370M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series V Rod Note: RHM1370MK151S2B6100 is not longer |
Code: RH5MA2180M01R151S1012B6 Note: RHM2180MKl151S2B6100 is not longer |
Code: RH5SA0670M01D701S1051G8 Temposonics® R-Series V Rod Note: RHS0670MD701S1G8101 is no longer |
Code: RH5MA0800M01T051A100 Temposonics® R-Series V Rod 5m cable |
Code: RP5OA0350M01R081A100 Temposonics R-Serie Note: RPO0350MR081A01 is not longer |
Cảm biến vị trí Code: GBM0150MD841S1G1102HC Temposonics GST Sensor |
Code: GBM0300MD841S1G1102HC Temposonics GST Sensor |
Code: 370699 Connecter |
Code: ETM0200MT151NR3 TEMPOSONICS E-Serie Gen II ET Note: LHAT015M02002R2 is no longer |
Code: RHM0585MD631P102 TEMPOSONICS R-Series Profibus |
Code: RH5MA0960M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series V Rod |
Code: EHS0250MD841R3 TEMPOSONICS E-Serie Gen II |
Code: K2-R-370699-1500CM-530032-0 Connector Kabel2 |
Code: RH5MA0950M01D601A100 Temposonics® R-Series |
ERM0200MD841S1G5100 Temposonics® E-Series |
Code: 403508 Mounting foot E-Series Gen II |
Code: 254235 Rod End Kit 1/4-28 UNF |
Code: 254210 ROD END KIT M6 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.