EQ-THW-022 Thwing-Albert Vietnam

EQ-THW-022 Thwing-Albert là gì?
EQ-THW-022 là thiết bị kiểm tra vật liệu chuyên dụng đến từ hãng Thwing‑Albert Instrument Company – thương hiệu hàng đầu của Mỹ trong lĩnh vực đo kiểm cơ lý tính vật liệu. Thiết bị được thiết kế nhằm đánh giá độ bền, lực kéo, độ giãn và các đặc tính cơ học quan trọng của nhiều loại vật liệu khác nhau trong môi trường sản xuất và phòng thí nghiệm.
Tại thị trường Việt Nam, EQ-THW-022 được ứng dụng rộng rãi trong ngành bao bì, nhựa, giấy, dệt may và vật liệu kỹ thuật nhờ độ chính xác cao và khả năng vận hành ổn định lâu dài.
Đặc điểm nổi bật của EQ-THW-022 Thwing-Albert
✅ Độ chính xác đo lường cao
Thiết bị sử dụng công nghệ cảm biến lực tiên tiến giúp đảm bảo kết quả kiểm tra đáng tin cậy, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế.
✅ Thiết kế tối ưu cho phòng lab & sản xuất
-
Kết cấu chắc chắn
-
Vận hành đơn giản
-
Giao diện thân thiện với người dùng
-
Phù hợp kiểm tra liên tục trong môi trường công nghiệp
✅ Khả năng kiểm tra đa dạng vật liệu
EQ-THW-022 hỗ trợ kiểm tra:
-
Giấy và carton
-
Màng nhựa
-
Bao bì mềm
-
Vật liệu dệt
-
Film kỹ thuật và vật liệu composite
✅ Tích hợp phần mềm phân tích dữ liệu
Thiết bị cho phép:
-
Ghi nhận dữ liệu theo thời gian thực
-
Xuất báo cáo kiểm tra
-
Phân tích xu hướng chất lượng sản phẩm
Thông số kỹ thuật cơ bản (tham khảo)
-
Model: EQ-THW-022
-
Hãng sản xuất: Thwing-Albert
-
Xuất xứ: USA
-
Chức năng chính: Kiểm tra đặc tính cơ học vật liệu
-
Phương pháp đo: lực kéo / lực nén tùy cấu hình
-
Ứng dụng: QC, R&D, kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm
Ứng dụng EQ-THW-022 trong công nghiệp
Thiết bị EQ-THW-022 được sử dụng phổ biến trong:
-
Nhà máy sản xuất bao bì giấy và carton
-
Ngành nhựa & polymer
-
Phòng kiểm tra chất lượng (QA/QC)
-
Trung tâm nghiên cứu vật liệu
-
Ngành in ấn và đóng gói
Thwing-Albert Việt Nam
| PLSX-1/2G-AP6D-SC |
| Q12AB6FF30 |
| WLG4S-3P2232 |
| QS30AF + Q26PXLPQ7 + QS18VP6XLPQ7 |
| ANS-R-4 (0.4-4N.m) |
| EC430 |
| ANS-R-8 |
| 5FTD2-S |
| RHM0100MD601A11′ |
| AP2BDA0BG2BIS + butterfly valve DN80/PN10/PN16/150LB/10K |
| HD67908-5-A1/ |
| SP3000F-950×640-100ST |
| Ripack 3000 |
| EHM-A1-C020 |
| Telephone Relay Box |
| KWF1DA |
| K3T60 |
| K35DF0 |
| 86DG. . . |
| SZ 8800.190 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.