424-102-000-211 Torque Sensor TS 102/211 Magtrol Vietnam

Giới thiệu Torque Sensor TS 102/211 Magtrol
424-102-000-211 – Torque Sensor TS 102/211 là cảm biến đo mô-men xoắn chính xác cao được phát triển bởi Magtrol, thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo kiểm động cơ và truyền động. Sản phẩm được thiết kế để đo đồng thời mô-men xoắn, tốc độ quay và công suất cơ học trong các hệ thống thử nghiệm động cơ hiện đại.
Tại Magtrol Vietnam, dòng cảm biến TS 102/211 được ứng dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm, dây chuyền kiểm tra chất lượng và nghiên cứu phát triển động cơ.
Đặc điểm nổi bật của TS 102/211
✔ Độ chính xác đo cao
Cảm biến sử dụng công nghệ strain gauge tiên tiến, đảm bảo kết quả đo ổn định và độ lặp lại cao.
✔ Đo đồng thời nhiều thông số
Thiết bị cho phép đo:
- Mô-men xoắn (Torque)
- Tốc độ quay (Speed)
- Công suất cơ học (Power)
Giúp đánh giá toàn diện hiệu suất hệ thống truyền động.
✔ Thiết kế nhỏ gọn – dễ tích hợp
Cấu trúc cơ khí tối ưu giúp lắp đặt dễ dàng trong các bench test hoặc hệ thống thử nghiệm tự động.
✔ Truyền tín hiệu ổn định
Hệ thống truyền tín hiệu không tiếp xúc giúp giảm nhiễu và tăng tuổi thọ vận hành.
✔ Phù hợp môi trường công nghiệp và R&D
Đảm bảo hoạt động bền bỉ trong điều kiện thử nghiệm liên tục.
Thông tin kỹ thuật cơ bản
- Model: TS 102/211
- Part Number: 424-102-000-211
- Hãng sản xuất: Magtrol
- Loại thiết bị: Cảm biến mô-men xoắn quay (Rotating Torque Sensor)
- Công nghệ đo: Strain Gauge
- Thông số đo: Torque, Speed, Power
- Ứng dụng: kiểm tra động cơ và hệ thống truyền động
Ứng dụng của Torque Sensor Magtrol tại Việt Nam
Thiết bị được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp:
- Kiểm tra động cơ điện AC/DC
- Động cơ BLDC và servo motor
- Ngành ô tô và xe điện (EV testing)
- Robot và tự động hóa
- Thiết bị gia dụng và điện tử
- Phòng nghiên cứu & phát triển sản phẩm
Magtrol Việt Nam
| Z6FC3 200kg |
| Trek 520-1,1V, 0-2 KV, PROBE TO SEPATATION:5-25MM |
| DBW10B-1-50B |
| G 761-3005B |
| ACS 800- DEMAG, 01-0011-3+0J400+N672+R720 |
| ACS 800- DEMAG, 01-0040-3+D150+0J400+N672+R720 |
| FZDK 14P51/508796,. |
| V M-82A |
| SM87HXBSUL024BYBYNB + SM87HXBSUL024YYBYNY |
| RP5 MA4450M05D581U402 |
| 635-AT1BC1ZK06S2 SB1100AA |
| M T6 |
| QK10A-4EM.78.CH ( 210800 ) |
| 0056618 Type: MK7850N.82/200/61 AC/DC12-240V |
| SDW-550EC (P/N: 3644-0005) |
| GH33B |
| HD67509-B2.. |
| GF 3-2551-P2-12 |
| DNFT 000506 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.