06952525 0093 Flow Meter CS-Instruments Vietnam

06952525 0093 là mã sản phẩm thuộc dòng flow meter CS-Instruments, thiết bị đo lưu lượng khí nén và khí công nghiệp sử dụng công nghệ thermal mass flow hiện đại. Thiết bị được thiết kế nhằm đo chính xác lưu lượng và tổng lượng tiêu thụ khí trong hệ thống đường ống, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát năng lượng và tối ưu chi phí vận hành.
Tổng quan sản phẩm
Flow meter CS-Instruments là giải pháp đo lưu lượng chuyên dụng cho hệ thống khí nén trong nhà máy công nghiệp. Thiết bị cho phép đo trực tiếp lưu lượng khối mà không cần bù nhiệt độ hoặc áp suất, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt và vận hành.
Model 06952525 0093 thường được lắp inline trên đường ống nhằm giám sát liên tục mức tiêu thụ khí, phát hiện thất thoát và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng.
Đặc điểm nổi bật
-
Công nghệ đo thermal mass cho độ chính xác cao
-
Không có bộ phận chuyển động, giảm chi phí bảo trì
-
Tổn thất áp suất rất thấp
-
Hiển thị lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng tiêu thụ
-
Đáp ứng tốt cả lưu lượng nhỏ để phát hiện rò rỉ khí
-
Tích hợp nhiều tín hiệu đầu ra phục vụ hệ thống tự động hóa
-
Thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường công nghiệp
Thông số kỹ thuật chính (tham khảo)
-
Nguyên lý đo: Thermal Mass Flow
-
Môi chất đo: khí nén và khí không ăn mòn
-
Độ chính xác cao trong dải đo rộng
-
Nhiệt độ làm việc: khoảng −30 đến 80°C
-
Áp suất vận hành: đến 16 bar (tùy cấu hình)
-
Ngõ ra tín hiệu: 4–20 mA, xung, RS485 Modbus
-
Nguồn cấp: 18–36 VDC
-
Chuẩn bảo vệ: IP65
Ứng dụng
Flow meter CS-Instruments 06952525 0093 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như:
-
Hệ thống khí nén nhà máy sản xuất
-
Ngành thực phẩm và đồ uống
-
Nhà máy điện tử và bán dẫn
-
Công nghiệp dược phẩm
-
Hệ thống HVAC công nghiệp
-
Giám sát năng lượng và tối ưu tiêu thụ khí
CS-Instruments-Vietnam
| DS 500 – intelligent chart recorder in basic version (4 sensor inputs) | 0500 5000 | ||
| Option 4 additional sensor inputs for DS 500 | Z500 5001 | ||
| Option 8 additional sensor inputs for DS 500 | Z500 5002 | ||
| Option Integrated webserver | Z500 5003 | ||
| Option “consumption report” statistics, daily/weekly/monthly report | Z500 5004 | ||
| Option version for panel mounting | Z500 5006 | ||
| Option power supply 24VDC (instead of 100…240 VAC) | Z500 5007 | ||
| Option “mathematics calculat. function” for 4 freely selectable “virtual” channels, (mathematical functions: addition, subtraction, division, multiplication) |
Z500 5008 | ||
| Option: “Totalizer function for analogue signals” | Z500 5009 | ||
| External Gateway PROFIBUS for RS 485 interface connection | Z500 3008 | ||
| External Gateway PROFINET for RS 485 interface connection | Z500 3009 | ||
| Software: – Phần mềm | |||
| CS Soft Basic – data evaluation in graphic and table form, reading out of the measured data via USB or Ethernet |
0554 7040 | ||
| CS Soft Network – Database Client/Server Solution (up to 5 DS 500) – database (MySQL) to Server – data evaluation via Client-Software |
0554 7041 | ||
| CS Soft Network – Database Client/Server Solution (up to 10 DS 500) – database (MySQL) to Server – data evaluation via Client-Software |
0554 7042 | ||
| CS Soft Network – Database Client/Server Solution (up to 20 DS 500) – database (MySQL) to Server – data evaluation via Client-Software |
0554 7043 | ||
| CS Soft Network – Database Client/Server Solution (> 20 DS 500) – database (MySQL) to Server – data evaluation via Client-Software |
0554 7044 | ||
| Software Support / h | 9999 9998 | ||
| Flow sensor VA 500 – cảm biến dòng (dành cho khí/ gas) | |||
| Order no. | |||
| VA 500 flow sensor, with RS 485 interface (Modbus-RTU), with analogue output 4…20mA and pulse output (galvanically separated) | 0695 5001 | ||
Max. Version (185 m/s) |
Z695 5003 | ||
| HighSpeed version (224 m/s) | Z695 5002 | ||
| Display | Z695 5000 | ||
| M-Bus (pulse output not available) | Z695 5004 | ||
| Sensor length 120 mm | ZSL 0120 | ||
| Sensor length 160 mm | ZSL 0160 | ||
| Sensor length 220 mm | ZSL 0220 | ||
| Sensor length 300 mm | ZSL 0300 | ||
| Sensor length 400 mm | ZSL 0400 | ||
| Sensor length 500 mm | ZSL 0500 | ||
| Sensor length 600 mm | ZSL 0600 | ||
| Sensor length 700 mm | ZSL 0700 | ||
| Ball valve I/I G 1/2″ stainless steel | 3300 0002 | ||
| welding neck, L = 35 mm, male screw, R1/2″,stainless steel 1.4301 | 3300 0006 | ||
| welding neck, L= 35 mm, male screw, R1/2″,stainless steel 1.44571 | 3300 0007 | ||
| M12 – T plug for VA 500/520 to connect several sensors | 020000823 | ||
| Real gas calibration for oxygen (O2) with cleaning – free of oil and grease | 3200 0010 | ||
| Oil and fat free, special cleaning | 0699 4005 | ||
| 5 point precision calibration of new instrument with ISO certificate | 3200 0001 | ||
| Real gas calibration | 3200 0015 | ||
| Real gas calibration for mixed gases | on request | ||




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.