GRS-H-25-48-D-0-0-0-0 Gefran Vietnam

GRS-H-25-48-D-0-0-0-0 Gefran Vietnam là rơ le bán dẫn Solid State Relay (SSR) thuộc dòng GRS-H của GEFRAN, được thiết kế để đóng cắt và điều khiển tải AC trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Model này có dòng tải định mức 25A, điện áp tải lên đến 480VAC, ngõ điều khiển 6–32VDC và phương thức đóng cắt Zero Crossing. Thiết kế tích hợp bộ tản nhiệt giúp thiết bị phù hợp với các ứng dụng điều khiển gia nhiệt hoạt động liên tục trong tủ điện công nghiệp.
Tổng quan
Trong hệ thống điều khiển nhiệt độ, bộ điều khiển thường tạo tín hiệu ON/OFF để điều khiển nguồn cấp cho heater. SSR đóng vai trò phần tử công suất trung gian, thực hiện đóng cắt tải mà không sử dụng tiếp điểm cơ khí.
GEFRAN GRS-H-25-48-D-0-0-0-0 được thiết kế cho các ứng dụng cần đóng cắt tải điện trở thường xuyên. Dòng GRS-H của GEFRAN có các phiên bản từ 15A đến 120A, điện áp tải lên đến 660VAC tùy cấu hình.
Đặc điểm nổi bật
Dòng tải 25A
Model GRS-H-25-48-D-0-0-0-0 có dòng tải định mức 25A, phù hợp với các tải công nghiệp trong phạm vi thiết kế của thiết bị.
Khi lựa chọn SSR, cần tính toán dòng tải thực tế và điều kiện nhiệt độ trong tủ điện để đảm bảo thiết bị vận hành đúng giới hạn.
Điện áp tải 480VAC
Thiết bị được cấu hình cho tải AC với điện áp tối đa 480VAC. Đây là mức điện áp phù hợp với nhiều hệ thống gia nhiệt và tải điện trở trong máy móc công nghiệp.
Điều khiển 6–32VDC
GRS-H-25-48-D-0-0-0-0 sử dụng tín hiệu điều khiển DC trong phạm vi 6–32VDC, thuận tiện kết nối với PLC, bộ điều khiển nhiệt độ hoặc các thiết bị điều khiển logic tương thích.
Công nghệ Zero Crossing
Chức năng Zero Crossing thực hiện đóng cắt khi điện áp AC đi qua điểm zero. Cách đóng cắt này phù hợp với các ứng dụng điều khiển tải điện trở và giúp hạn chế nhiễu trong quá trình chuyển mạch. GEFRAN xác định Zero Crossing là một đặc điểm chính của dòng GRS-H.
Tích hợp bộ tản nhiệt
GRS-H được thiết kế với heatsink tích hợp, giúp giảm yêu cầu lắp đặt thêm bộ tản nhiệt bên ngoài. GEFRAN cho biết thiết kế tản nhiệt của dòng GRS-H được tối ưu để duy trì dòng định mức trong điều kiện làm việc phù hợp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | GEFRAN |
| Series | GRS-H |
| Model | GRS-H-25-48-D-0-0-0-0 |
| Mã GEFRAN | F082630 |
| Loại thiết bị | Solid State Relay – SSR |
| Số pha | 1 pha |
| Dòng tải định mức | 25A |
| Điện áp tải tối đa | 480VAC |
| Điện áp điều khiển | 6–32VDC |
| Phương thức đóng cắt | Zero Crossing |
| Kiểu lắp đặt | DIN-rail |
| Tản nhiệt | Tích hợp |
| Đầu nối nguồn | Cage Clamp |
| Đầu nối điều khiển | Push-in |
| Dòng rò khi OFF | Khoảng 3mA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 80°C |
| Tiêu chuẩn | RoHS |
| Xuất xứ | Italy |
Ứng dụng
Điều khiển heater công nghiệp
GRS-H-25-48-D-0-0-0-0 có thể sử dụng để đóng cắt các bộ gia nhiệt điện trở trong máy móc và dây chuyền sản xuất.
Máy ép nhựa
Trong máy ép nhựa, SSR thường được sử dụng để điều khiển các vùng gia nhiệt của barrel, khuôn hoặc các bộ phận cần duy trì nhiệt độ ổn định.
Máy đùn nhựa
Dòng GRS-H của GEFRAN được định hướng cho các ứng dụng nhựa, trong đó các vùng gia nhiệt cần được điều khiển liên tục và chính xác.
Máy thermoforming
GEFRAN sử dụng dòng GRS-H trong các mạch gia nhiệt của máy thermoforming, nơi SSR đảm nhiệm việc quản lý năng lượng cho các vùng gia nhiệt.
Tủ điều khiển nhiệt độ
GRS-H có thể kết hợp với PLC hoặc bộ điều khiển nhiệt độ theo sơ đồ:
Cảm biến nhiệt độ → Bộ điều khiển → GRS-H → Heater
Bộ điều khiển đưa tín hiệu logic đến GRS-H, sau đó SSR thực hiện đóng/cắt nguồn AC cấp cho tải.
Ưu điểm
- Không sử dụng tiếp điểm cơ khí.
- Đáp ứng nhanh với tín hiệu điều khiển.
- Phù hợp đóng cắt tải gia nhiệt thường xuyên.
- Zero Crossing cho tải AC.
- Tích hợp tản nhiệt.
- Thiết kế nhỏ gọn.
- Có thể lắp trên DIN-rail.
- Dễ kết hợp với PLC và bộ điều khiển nhiệt độ.
| Code: M32-6-M-B35D-1-4-D 2130X000X00 F008729 |
| Code: 650-R-R00-01030-0-G F065805 |
| Code: 650-R-R00-00030-0-G F094828 |
| Code: GRS-H-40-48-0-0-0-0-0 F082814 |
| Code: GRP-H-40-48-AN-0-0-0-1-1-0 F087899 |
| Code: PK-M-0100 0000X000X00 F003971 |
| Code: PR-65-B-0-103 0000X000X00 F004517 |
| Code: PY-3-F-025-S01M 0000X000X00 F004269 |
| Code: 850P-D-RR0-1-0-03-3-00-00-0-00 F304580 |
| Code: TR-N1C-C35-1 2130X000X00 F005486 |
| Code: TK-E-E-Z-B04C-H-V 2130X000X00 F057690 |
| Code: IE1-A-8-H-B35D-1-M-D-P-E 2130B000X00 F078714 |
| Code: 1650V-R-RRR-0-2-02-5-00-00-1-00 F076022 |
| Code: KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 2130A000X00 F063827 |
| Code: KS-N-E-C-B25D-M-V 2130X000000 F051294 |
| Code: ME1-6-M-B35D-1-4-D-XMB31 2130X000W00 F079224 |
| Code: 4T-96-4-24-1 F000174 |
| Code: PZ-34-A-200 0000X000X50 F004415 |
| Code: PA1-C-050-XL0202 0000X000X00 F050067 |
| Code: LT-M-0130-P-XL0322 0000X000X00 F040441 |
| Code: PM-A-12-F-0200-X 0000X000XX00XXX F005239 |
| Code: TPFADA-N-G-P-B05C-H-V-XP525 2130X000G00 F048767 |
| Code: 40B-96-5-10-RR-R0-0-2-1 F029684 |
| Code: IE1-S-8-M-B05C-1-4-F-P-E-D71 2130C000S00 F063355 |
| Code: MN2-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X00 F008334 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.