SOLINST SOL101P7LM360 Water Level Meter Vietnam

SOLINST SOL101P7LM360 Water Level Meter là thiết bị đo mực nước ngầm dạng thủ công thuộc dòng Model 101 P7 Water Level Meter của Solinst – thương hiệu chuyên về thiết bị quan trắc nước ngầm và đo mực nước.
Model 101 P7 sử dụng P7 pressure-proof submersible probe kết hợp với laser-marked PVDF flat tape, cho phép xác định trực tiếp độ sâu mực nước trong giếng quan trắc, borehole, standpipe và các vị trí khảo sát thủy địa chất. Probe P7 có thể chìm theo toàn bộ chiều dài tape, nhờ đó trong điều kiện phù hợp còn có thể sử dụng để kiểm tra tổng chiều sâu giếng.
Với mã SOL101P7LM360, thiết bị được cấu hình với tape LM3/laser-marked metric tape có chiều dài 360 m, phù hợp cho các điểm quan trắc có độ sâu lớn.
SOL101P7LM360 là gì?
Có thể hiểu cấu hình mã hàng như sau:
- SOL101: Solinst Model 101 Water Level Meter
- P7: P7 pressure-proof probe
- LM: laser-marked tape
- 360: chiều dài tape 360 m
Model 101 P7 được thiết kế để đo depth-to-water trong wells, boreholes và standpipes. Thiết bị sử dụng tín hiệu điện để phát hiện thời điểm probe tiếp xúc với nước; khi mạch điện được hoàn thành, buzzer và indicator light sẽ báo hiệu cho người vận hành.
Đặc điểm nổi bật của Solinst SOL101P7LM360
1. P7 pressure-proof probe
P7 là probe chịu áp suất, có thể submersible theo toàn bộ chiều dài tape. Theo tài liệu Solinst, thiết kế này cho phép Model 101 P7 thực hiện cả phép đo mực nước và kiểm tra tổng chiều sâu giếng trong điều kiện phù hợp.
Probe được chế tạo bằng thép không gỉ chống ăn mòn và có cảm biến ở đầu probe. Thiết kế sensor-at-the-tip giúp điểm phát hiện nước nằm gần đầu probe, hạn chế ảnh hưởng của sự dịch chuyển nước trong quá trình đo.
2. Laser-marked PVDF flat tape
Một đặc điểm quan trọng của SOL101P7LM360 là tape PVDF được đánh dấu bằng laser.
Theo Solinst, tape P7:
- Là loại flat tape bằng PVDF;
- Không co giãn;
- Có vạch đo cố định;
- Có thể đánh dấu mỗi 1 mm hoặc 1/100 ft tùy cấu hình;
- Có kết cấu gia cường bằng các sợi dẫn bằng thép không gỉ và thép phủ đồng;
- Có khả năng chịu lực kéo cao;
- Có thể sửa chữa/nối tape khi cần.
Đối với cấu hình metric LM3, Solinst mô tả tape được đánh dấu theo mét và centimet, với vạch mỗi millimeter.
3. Chiều dài 360 m
SOL101P7LM360 sử dụng tape dài 360 m, phù hợp với các giếng hoặc borehole có độ sâu đáng kể.
Solinst công bố Model 101 P7 có các lựa chọn tape từ 30 đến 1.500 m, tùy cấu hình.
Do đó, phiên bản 360 m nằm trong dải chiều dài được hỗ trợ của Model 101 P7.
4. Buzzer và indicator light
Khi probe tiếp xúc với nước, mạch điện được hoàn thành và hệ thống kích hoạt âm thanh cảnh báo cùng đèn báo.
Người vận hành có thể đưa probe xuống từ từ, chờ tín hiệu kích hoạt rồi đọc trực tiếp độ sâu trên tape. Sensitivity dial cho phép điều chỉnh độ nhạy trong những điều kiện nước có độ dẫn điện thấp hoặc có nước chảy.
Thông số kỹ thuật SOLINST SOL101P7LM360
| Thông số | SOL101P7LM360 |
|---|---|
| Thương hiệu | Solinst |
| Model | 101 P7 |
| Loại thiết bị | Water Level Meter |
| Mã cấu hình | SOL101P7LM360 |
| Probe | P7 Pressure-Proof Probe |
| Khả năng ngâm probe | Toàn bộ chiều dài tape |
| Tape | Laser-marked PVDF flat tape |
| Chiều dài tape | 360 m |
| Kiểu đánh dấu | Laser marking |
| Độ chia | 1 mm đối với cấu hình metric |
| Kích thước probe | Khoảng Ø16 × 137 mm |
| Nguồn cấp | 1 × 9V battery |
| Cảnh báo | Buzzer + indicator light |
| Điều chỉnh độ nhạy | Có |
| Reel IP rating | IP64 |
| Ứng dụng chính | Wells, boreholes, standpipes, tanks |
Các thông số về P7 probe, PVDF tape, nguồn 9V, IP64 và dải chiều dài Model 101 P7 được Solinst công bố trong datasheet hiện hành.
Nguyên lý hoạt động của SOL101P7LM360
SOL101P7LM360 hoạt động dựa trên nguyên lý water contact electrical circuit.
Khi chưa tiếp xúc với nước, mạch điện giữa các điện cực trên probe chưa hoàn thành. Khi đầu probe chạm vào nước, nước tạo thành đường dẫn điện giữa các điện cực, làm mạch được đóng.
Khi đó:
P7 Probe → tiếp xúc nước → hoàn thành mạch điện → Buzzer + Light → đọc độ sâu trên tape
Đây là phương pháp đo trực tiếp, không yêu cầu tính toán thời gian truyền sóng hoặc sử dụng cảm biến áp suất để suy ra mực nước.
Đo mực nước và tổng chiều sâu giếng
Một ưu điểm đáng chú ý của P7 là probe có thể chìm theo toàn bộ chiều dài tape.
Điều này cho phép Model 101 P7 thực hiện hai công việc:
1. Depth-to-water measurement
Đưa probe xuống cho đến khi tín hiệu buzzer/light kích hoạt để xác định độ sâu mực nước.
2. Total well depth measurement
Trong điều kiện phù hợp, tiếp tục đưa probe xuống đáy giếng để xác định tổng chiều sâu. Solinst lưu ý rằng phép đo tổng chiều sâu phụ thuộc vào điều kiện thực tế của giếng.
Ứng dụng của SOLINST SOL101P7LM360
Quan trắc nước ngầm
SOL101P7LM360 phù hợp với các chương trình monitoring groundwater cần đo mực nước định kỳ tại nhiều điểm.
Ứng dụng gồm:
- Monitoring wells;
- Groundwater wells;
- Boreholes;
- Standpipes;
- Piezometer installations;
- Giếng khảo sát thủy địa chất.
Khảo sát thủy địa chất
Thiết bị có thể được sử dụng trong các chương trình:
- Khảo sát tầng chứa nước;
- Theo dõi biến động mực nước ngầm;
- Khảo sát địa chất thủy văn;
- Đánh giá điều kiện giếng;
- Kiểm tra trước và sau khi bơm nước.
Công trình xây dựng và địa kỹ thuật
SOL101P7LM360 cũng phù hợp cho việc kiểm tra mực nước tại:
- Hố khoan địa kỹ thuật;
- Hố móng;
- Công trình ngầm;
- Khu vực đào sâu;
- Hệ thống hạ mực nước ngầm;
- Công trình cần kiểm soát điều kiện nước dưới đất.
Ưu điểm của tape PVDF trên Model 101 P7
Tape PVDF của Model 101 P7 được thiết kế với cấu trúc dog-bone profile, giúp hạn chế hiện tượng tape bám vào thành ướt của casing và giúp tape treo thẳng hơn trong giếng.
Bên trong tape có các sợi dẫn bằng thép không gỉ và thép phủ đồng, vừa tạo độ bền kéo vừa đảm bảo khả năng dẫn điện cần thiết cho mạch phát hiện nước.
Đây là một yếu tố quan trọng đối với các ứng dụng có chiều sâu lớn như cấu hình 360 m.
Tape Guide của Solinst 101 P7
Khi đo trong giếng sâu, việc sử dụng Tape Guide giúp kiểm soát đường đi của tape tại miệng giếng.
Theo hướng dẫn của Solinst, Tape Guide được thiết kế nhằm:
- Hỗ trợ tăng độ chính xác khi đọc mực nước;
- Tạo khả năng đo lặp lại;
- Hạn chế tape bị cắt bởi cạnh casing;
- Giúp tape và probe treo thẳng từ thành giếng.
Đối với tape dài 360 m, việc sử dụng đúng kỹ thuật và bảo vệ tape đặc biệt quan trọng trong quá trình triển khai ngoài hiện trường.
Hướng dẫn sử dụng SOL101P7LM360
Quy trình cơ bản:
Bước 1 – Kiểm tra thiết bị
Kiểm tra pin, reel, tape, probe và các đầu nối.
Bước 2 – Kiểm tra battery
Sử dụng Battery Test để kiểm tra pin và mạch điện chính. Solinst lưu ý thao tác này không kiểm tra toàn bộ tape và probe.
Bước 3 – Đưa probe xuống giếng
Cho tape chạy qua Tape Guide và từ từ đưa P7 probe xuống.
Bước 4 – Xác định mực nước
Khi probe tiếp xúc nước, buzzer và indicator light hoạt động.
Bước 5 – Xác nhận giá trị
Nâng probe lên và hạ xuống nhẹ nhàng để xác nhận điểm tiếp xúc nước, sau đó đọc giá trị trên tape.
Bước 6 – Ghi nhận dữ liệu
Ghi lại độ sâu mực nước cùng thời điểm đo và điểm tham chiếu của giếng.
SOL101P7LM360 phù hợp với những dự án nào?
Với tape dài 360 m, cấu hình này hướng đến các công việc cần đo ở độ sâu lớn hơn các phiên bản tape ngắn.
Một số nhóm dự án có thể sử dụng:
- Dự án quan trắc nước ngầm;
- Dự án thủy điện;
- Khảo sát địa chất – thủy văn;
- Quan trắc địa kỹ thuật;
- Công trình ngầm;
- Khai thác và quản lý tài nguyên nước;
- Nghiên cứu tầng chứa nước;
- Monitoring wells có độ sâu lớn.
SOL101P7LM360 Solinst Water Level Meter Vietnam
SOLINST SOL101P7LM360 là Model 101 P7 Water Level Meter với P7 pressure-proof probe và laser-marked PVDF tape dài 360 m. Thiết bị được thiết kế cho phép đo mực nước trực tiếp trong wells, boreholes và standpipes, đồng thời có khả năng kiểm tra tổng chiều sâu giếng trong điều kiện phù hợp.
Khi yêu cầu báo giá SOL101P7LM360, nên xác nhận rõ:
- Part Number: SOL101P7LM360
- Model: 101 P7
- Probe: P7 Pressure-Proof
- Tape: Laser-Marked PVDF
- Tape Length: 360 m
- Tape graduation: Metric / 1 mm nếu sử dụng cấu hình LM3
- Calibration/certificate nếu dự án yêu cầu
- CO/CQ và chứng từ xuất xứ
- Các phụ kiện đi kèm theo quotation
| SBWZ-3452/235Z/SZ45TNM |
| EPL-PM-100LED-D-V2-150C-EPP |
| BTF08-A1AM0240… |
| MBT 300 |
| LBFS-01421.0 |
| HTGA-2N |
| ZM18B3 |
| LD 500,,, |
| FDX10000- ANAAA8011FMAS14A0350UN |
| RHM0060MD531P102 |
| OP18-S6-R – LCF100036. |
| OP18-S6 – LCT010004 |
| 8. M3661R.0E30.3312.S005 |
| INDIGO80 A0N1A1N0.. |
| SPA2-10SD |
| Y-48 30.5mm |
| PWS6600S-S |
| FTL31-11V0/0 Ser. no.: TB083401165 |
| RHM0060MD531P102 |
| ZD2-30 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.