SOLINST SOL101P7LM330 Water Level Meter Vietnam

SOLINST SOL101P7LM330 Water Level Meter là thiết bị đo mực nước ngầm dạng cuộn dây thủ công thuộc Solinst Model 101 P7 Water Level Meter, được sử dụng để xác định chính xác độ sâu mực nước trong giếng quan trắc, borehole, standpipe, bể chứa và các công trình cần theo dõi mực nước. Model 101 P7 kết hợp P7 pressure-proof submersible probe với PVDF flat tape đánh dấu laser, mang lại khả năng đo trực tiếp, nhanh chóng và có độ lặp lại cao.
SOLINST SOL101P7LM330 là gì?
SOL101P7LM330 có thể được hiểu theo cấu hình:
- SOL101: Solinst Model 101 Water Level Meter
- P7: phiên bản sử dụng P7 pressure-proof probe
- LM: laser-marked tape
- 330: chiều dài tape 330 m theo cấu hình mã hàng
Model 101 P7 được Solinst phát triển để đo depth-to-water trong các giếng, borehole, standpipe và tank. Thiết bị sử dụng reel chắc chắn, tape phẳng không co giãn và hệ thống đèn/buzzer để báo hiệu khi đầu dò tiếp xúc với nước.
Lưu ý: Trong tài liệu công khai hiện tại của Solinst, chiều dài Model 101 P7 được công bố trong dải 30–1.500 m, trong khi trang so sánh sản phẩm hiện hiển thị dải tiêu chuẩn 30–600 m. Với mã thương mại cụ thể SOL101P7LM330, nên xác nhận lại mã cấu hình 330 m với nhà cung cấp trước khi phát hành PO.
Đặc điểm nổi bật của SOLINST SOL101P7LM330
1. P7 Probe chịu áp suất và có thể nhúng sâu
P7 là loại probe pressure-proof, có thể chìm trong nước theo toàn bộ chiều dài tape. Điều này cho phép thiết bị không chỉ đo mực nước mà trong điều kiện phù hợp còn có thể hỗ trợ xác định tổng chiều sâu giếng.
Đầu cảm biến được bố trí tại phần đầu của probe, giúp điểm xác định mực nước gần với đầu probe và hạn chế ảnh hưởng do dịch chuyển nước khi probe tiếp xúc với mặt nước.
2. Tape PVDF đánh dấu laser
Model 101 P7 sử dụng PVDF flat tape với các vạch đo cố định bằng laser.
Tape có:
- Vạch theo từng 1 mm
- Hoặc tương đương 1/100 ft
- Kết cấu không co giãn
- Dây dẫn bằng thép không gỉ
- Khả năng chịu lực tốt
- Có thể sửa chữa/nối tape khi cần
Solinst cho biết tape P7 có cấu trúc gồm các sợi dẫn bằng thép không gỉ kết hợp với thép phủ đồng, giúp tape có độ bền cơ học và hiệu quả dẫn điện tốt.
3. Đo mực nước bằng tín hiệu âm thanh và ánh sáng
Khi probe chạm vào nước và hoàn thành mạch điện, buzzer và indicator light sẽ được kích hoạt.
Người vận hành chỉ cần đưa probe xuống giếng, theo dõi tín hiệu báo nước và đọc giá trị độ sâu trực tiếp trên tape. Sensitivity có thể điều chỉnh để hạn chế tín hiệu sai trong trường hợp nước chảy hoặc điều kiện conductivity khác nhau.
4. Thiết kế cho công tác quan trắc hiện trường
Reel của Model 101 được thiết kế với:
- Tay cầm vận chuyển
- Bộ phanh
- Tape guide
- Ngăn pin dễ tiếp cận
- Nút kiểm tra pin
- Núm điều chỉnh sensitivity
- Indicator light
- Buzzer
Thiết kế này giúp kỹ thuật viên dễ dàng triển khai thiết bị tại giếng quan trắc hoặc công trường.
Thông số kỹ thuật SOLINST SOL101P7LM330
| Thông số | SOL101P7LM330 |
|---|---|
| Thương hiệu | Solinst |
| Model | 101 P7 |
| Loại thiết bị | Water Level Meter |
| Nguyên lý | Electrical contact / conductivity detection |
| Probe | P7 Pressure-Proof Probe |
| Probe | Fully submersible |
| Tape | Laser-marked PVDF flat tape |
| Chiều dài tape theo mã hàng | 330 m* |
| Vạch đo | 1 mm hoặc 1/100 ft |
| Đơn vị đo | Metric / Imperial |
| Nguồn cấp | 1 × 9V battery |
| Cảnh báo | Buzzer + indicator light |
| Sensitivity | Có thể điều chỉnh |
| Reel IP Rating | IP64 |
| Nhiệt độ reel | -20 đến +50°C |
| Nhiệt độ tape/probe khi ngâm | -20 đến +80°C |
| Vật liệu tiếp xúc nước | Santoprene, Delrin, Viton, 316 stainless steel |
| Ứng dụng | Wells, boreholes, standpipes, tanks |
* Solinst công bố Model 101 P7 có các lựa chọn chiều dài tape từ 30 đến 1.500 m trên tài liệu hiện hành; mã LM330 cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng cụ thể.
Độ chính xác đo của Solinst Model 101 P7
Một ưu điểm quan trọng của Model 101 là tape được đánh dấu vĩnh viễn bằng laser, với vạch mỗi millimeter hoặc 1/100 ft. Solinst cũng cho biết các tape này có khả năng truy xuất theo các tiêu chuẩn đo lường quốc gia.
Trong thực tế, độ chính xác của kết quả không chỉ phụ thuộc vào vạch chia trên tape mà còn liên quan đến:
- Vị trí điểm tham chiếu trên casing;
- Cách sử dụng tape guide;
- Độ thẳng của tape;
- Vị trí probe;
- Điều kiện nước;
- Quy trình đưa probe xuống và nâng lên để xác nhận giá trị.
Hướng dẫn vận hành của Solinst khuyến nghị đưa probe xuống và nâng lên một vài lần trước khi ghi nhận giá trị để tăng tính lặp lại của phép đo.
Ứng dụng của SOLINST SOL101P7LM330
Quan trắc nước ngầm
Thiết bị phù hợp để đo mực nước trong:
- Giếng quan trắc nước ngầm;
- Monitoring wells;
- Boreholes;
- Standpipes;
- Piezometer wells;
- Các điểm quan trắc thủy văn.
Đo chiều sâu giếng
Do P7 probe có khả năng chìm theo toàn bộ chiều dài tape, Model 101 P7 có thể được sử dụng để kiểm tra total well depth trong điều kiện phù hợp.
Khảo sát thủy văn
SOLINST SOL101P7LM330 có thể được sử dụng trong các chương trình khảo sát và quan trắc:
- Mực nước ngầm;
- Biến động tầng chứa nước;
- Khảo sát thủy địa chất;
- Đánh giá giếng;
- Quan trắc công trình;
- Kiểm tra trước và sau khi bơm nước.
Công trường xây dựng và địa kỹ thuật
Thiết bị cũng thích hợp cho các dự án cần kiểm tra mực nước tại:
- Hố khoan;
- Hố móng;
- Khu vực excavation;
- Công trình ngầm;
- Dự án xử lý nước ngầm;
- Công trình hạ mực nước.
Cấu tạo hệ thống SOLINST 101 P7
Một hệ thống Model 101 P7 cơ bản gồm:
Reel → PVDF Flat Tape → P7 Probe → Water Contact → Buzzer/Light
Khi probe tiếp xúc với nước, mạch điện được hoàn thành. Thiết bị phát tín hiệu âm thanh và ánh sáng để người sử dụng xác định vị trí mực nước. Sau đó, giá trị độ sâu được đọc trực tiếp trên tape tại điểm tham chiếu của giếng.
So sánh P7 với P2
| Tiêu chí | Model 101 P7 | Model 101 P2 |
|---|---|---|
| Probe | Pressure-proof P7 | P2 |
| Tape | Laser-marked PVDF | Polyethylene |
| Khả năng nhúng probe | Toàn bộ chiều dài tape | Theo cấu hình |
| Tape marking | Laser | Heat embossed |
| Đo total well depth | Có thể trong điều kiện phù hợp | Hạn chế hơn |
| Ứng dụng | Quan trắc chuyên nghiệp, độ sâu lớn | Quan trắc thông thường |
| Chiều dài tape tối đa công bố | Đến 1.500 m | Đến 300 m |
| ESM303 |
| MNX50P75 |
| EG5 |
| IC208CX ( V8.5 ) |
| VGIPG (V8.3) |
| 100-C30KF00 |
| 22F-A8P0N113 |
| DRL30-24-1 |
| DRL100-24-1 |
| PR-DPA-100-A |
| 9105-TW-NANO17-E-1.8 |
| PR-DPA-100L.A |
| 82SR0012 |
| VP-15-3-C |
| Code: 15374650 SN: 0640666 |
| EMI58C30S5/30P8SXPR.616 |
| AECA-0003-7000 |
| 614.2200.765 |
| 30-MV H2 |
| FD-S1155-D |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.