Solinst Model 101 Vietnam Geokon Vietnam

Solinst Model 101 – Thiết bị đo mực nước chuyên dụng cho giếng và borehole
Trong khảo sát nước ngầm, một phép đo mực nước tưởng như đơn giản nhưng lại yêu cầu thiết bị có độ chính xác, khả năng đọc rõ và độ ổn định cao trong môi trường thực địa. Đây chính là nhóm ứng dụng mà Solinst Model 101 Water Level Meter được phát triển để đáp ứng.
Model 101 là thiết bị đo độ sâu đến mặt nước dạng thủ công, sử dụng đầu dò điện kết hợp với thước dây đo mực nước. Khi đầu dò tiếp xúc với nước, mạch điện được hoàn tất và thiết bị phát tín hiệu bằng đèn báo và còi, giúp người vận hành xác định vị trí mặt nước và đọc trực tiếp giá trị trên thước.
Solinst hiện cung cấp Model 101 với các cấu hình như 101 P7 và 101 P2, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về đầu dò, thước đo và chiều sâu khảo sát.
Solinst Model 101 có gì đáng chú ý?
Điểm đáng chú ý của Model 101 không nằm ở việc biến một phép đo đơn giản thành một hệ thống phức tạp, mà ngược lại: tập trung vào một quy trình đo trực tiếp, dễ kiểm tra và phù hợp với công việc hiện trường.
Thiết bị được thiết kế với cuộn dây chắc chắn, tay cầm thuận tiện, bộ phận dẫn hướng dây và phanh giúp kiểm soát quá trình thả đầu dò. Nguồn cấp sử dụng pin 9 V.
Thước đo được đánh dấu rõ ràng, cho phép đọc đến từng milimét hoặc 1/100 ft, tùy cấu hình. Đây là một trong những yếu tố quan trọng đối với các công việc khảo sát và quan trắc mực nước ngầm.
Đầu dò P7
Phiên bản 101 P7 sử dụng đầu dò chịu áp suất và có thể ngâm chìm theo toàn bộ chiều dài thước. Cấu hình này sử dụng thước PVDF được đánh dấu bằng laser, phù hợp với các phép đo ở độ sâu lớn. Solinst công bố tùy chọn chiều dài lên đến 1.500 m (5.000 ft) đối với cấu hình P7.
Một điểm đáng chú ý của P7 là thiết kế đầu dò cho phép thực hiện phép đo độ sâu đến mặt nước và hỗ trợ xác định chiều sâu giếng trong các điều kiện phù hợp.
Đầu dò P2
101 P2 sử dụng đầu dò có khả năng vệ sinh và sửa chữa thuận tiện, kết hợp với thước polyethylene. Chiều dài thước của phiên bản P2 có thể lên đến 300 m (1.000 ft).
Đây là lựa chọn phù hợp khi nhu cầu chính là đo mực nước trong các giếng, borehole hoặc standpipe mà không nhất thiết phải sử dụng cấu hình đầu dò P7.
Thông số kỹ thuật Solinst Model 101
| Thông số | Model 101 P7 | Model 101 P2 |
|---|---|---|
| Chức năng | Đo độ sâu đến mặt nước | Đo độ sâu đến mặt nước |
| Đầu dò | P7 pressure-proof probe | P2 probe |
| Thước đo | PVDF, đánh dấu bằng laser | Polyethylene |
| Độ chia/đọc | Đến từng mm hoặc 1/100 ft | Đến từng mm hoặc 1/100 ft |
| Chiều dài thước | 30 – 1.500 m | 30 – 300 m |
| Nguồn điện | Pin 9 V | Pin 9 V |
| Tín hiệu phát hiện nước | Còi + đèn | Còi + đèn |
| Reel | Thiết kế chắc chắn, có tay cầm và phanh | Thiết kế chắc chắn, có tay cầm và phanh |
| Cấp bảo vệ reel | IP64 | IP64 |
| Nhiệt độ vận hành reel | -20 đến +50 °C | -20 đến +50 °C |
Các thông số trên được tổng hợp từ datasheet và tài liệu sản phẩm của Solinst.
Nguyên lý hoạt động của Solinst Model 101
Model 101 sử dụng nguyên lý tiếp xúc điện với nước.
Khi đầu dò được hạ xuống giếng hoặc borehole, hai điện cực trên đầu dò chưa tiếp xúc với nhau. Khi đầu dò chạm vào nước, nước hoàn thành mạch điện, từ đó kích hoạt buzzer và đèn báo.
Người vận hành sau đó đọc vị trí của thước tại miệng giếng hoặc điểm tham chiếu để xác định độ sâu đến mặt nước. Thiết bị còn có bộ điều chỉnh độ nhạy, giúp hạn chế tín hiệu không mong muốn trong điều kiện nước chảy hoặc khi độ dẫn điện của nước thay đổi.
Cách tiếp cận này có một lợi thế quan trọng trong công việc hiện trường: người vận hành có thể quan sát trực tiếp quá trình đo thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một hệ thống điện tử phức tạp.
Ứng dụng của Solinst Model 101
Solinst Model 101 được sử dụng trong nhiều công việc liên quan đến quan trắc và khảo sát nước ngầm, đặc biệt:
1. Quan trắc mực nước ngầm
Thiết bị có thể được sử dụng để xác định độ sâu đến mặt nước trong các giếng quan trắc, phục vụ thu thập dữ liệu về biến động mực nước theo thời gian.
2. Khảo sát giếng và borehole
Model 101 được thiết kế cho các ứng dụng đo trong wells, boreholes và standpipes, là những môi trường phổ biến trong khảo sát địa chất thủy văn.
3. Công tác địa chất thủy văn
Trong các chương trình khảo sát nước ngầm, thiết bị có thể hỗ trợ xác định mực nước tại nhiều vị trí khác nhau, từ đó phục vụ phân tích điều kiện thủy văn của khu vực.
4. Kiểm tra mực nước trong bồn chứa
Ngoài giếng và borehole, tài liệu của Solinst cũng xác định Model 101 có thể được sử dụng để đo độ sâu đến nước trong tanks.
5. Công tác hiện trường
Thiết kế dạng reel giúp thuận tiện cho việc vận chuyển và triển khai tại hiện trường. Các bộ phận như tay cầm, phanh, bộ dẫn hướng thước và ngăn pin được thiết kế hướng đến thao tác thực tế.
Solinst Model 101 P7 và P2 khác nhau như thế nào?
Nếu nhìn dưới góc độ lựa chọn thiết bị, thay vì chỉ hỏi “Model 101 có tốt không?”, câu hỏi hữu ích hơn là:
Môi trường đo của bạn yêu cầu loại đầu dò và chiều dài thước nào?
| Tiêu chí | 101 P7 | 101 P2 |
|---|---|---|
| Thiết kế đầu dò | Pressure-proof | Dễ vệ sinh, sửa chữa |
| Vật liệu thước | PVDF | Polyethylene |
| Chiều dài tối đa | 1.500 m | 300 m |
| Khả năng ngâm đầu dò | Toàn bộ chiều dài thước | Theo cấu hình |
| Định hướng sử dụng | Đo sâu, yêu cầu cấu hình P7 | Đo mực nước thông dụng |
| Model: YE3-280S-4 Three Phase Induction Motors 75kW;IC411 |
| Model: YE3-280M-4 Three Phase Induction Motors 90kW;IC411 |
| Model: YE3-315S-4 Three Phase Induction Motors 110kW;IC411 |
| Model: YE3-315M-2 Three Phase Induction Motors 132kW;IC411 |
| Model: YE3-315M-4 Three Phase Induction Motors 132kW;IC411 |
| Model: YE3-355L-10 Three Phase Induction Motors 185kW;IC411 |
| Model: YE3VF-315S-4 Three Phase Induction Motors 110kW;IC416 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.