OT-THW-0015E Thwing-Albert Vietnam

OT-THW-0015E Thwing-Albert là gì?
OT-THW-0015E là thiết bị kiểm tra cơ lý tính vật liệu được phát triển bởi Thwing-Albert Instrument Company – thương hiệu nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực thiết bị đo kiểm chất lượng vật liệu. Sản phẩm được thiết kế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá độ bền, khả năng chịu lực và đặc tính cơ học của vật liệu trong quá trình kiểm tra chất lượng và nghiên cứu phát triển sản phẩm.
Tại Việt Nam, OT-THW-0015E được nhiều doanh nghiệp sản xuất bao bì, giấy, nhựa và vật liệu kỹ thuật lựa chọn nhờ độ ổn định cao và khả năng đo chính xác trong thời gian dài.
Ưu điểm nổi bật của OT-THW-0015E
✅ Độ chính xác và độ lặp lại cao
Thiết bị sử dụng hệ thống cảm biến lực hiện đại giúp đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy, giảm sai số trong quá trình kiểm tra vật liệu.
✅ Thiết kế tối ưu cho vận hành công nghiệp
-
Khung máy chắc chắn
-
Hoạt động ổn định liên tục
-
Giao diện vận hành trực quan
-
Phù hợp cho cả phòng thí nghiệm và dây chuyền QC
✅ Hỗ trợ nhiều phương pháp kiểm tra
OT-THW-0015E cho phép thực hiện các phép thử như:
-
Kiểm tra lực kéo (Tensile Test)
-
Kiểm tra lực nén (Compression Test)
-
Độ giãn dài vật liệu
-
Đánh giá độ bền liên kết vật liệu
✅ Phần mềm phân tích dữ liệu thông minh
-
Thu thập dữ liệu thời gian thực
-
Xuất báo cáo kiểm tra nhanh chóng
-
Hỗ trợ quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế
Thông số kỹ thuật
-
Model: OT-THW-0015E
-
Hãng sản xuất: Thwing-Albert
-
Xuất xứ: Hoa Kỳ (USA)
-
Chức năng: Kiểm tra cơ lý tính vật liệu
-
Ứng dụng đo: lực kéo, lực nén, kiểm tra độ bền
-
Môi trường sử dụng: phòng lab & nhà máy sản xuất
(Thông số cụ thể phụ thuộc cấu hình đặt hàng)
Ứng dụng của OT-THW-0015E trong công nghiệp
Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành:
-
Ngành bao bì giấy & carton
-
Sản xuất màng nhựa và polymer
-
Ngành dệt may
-
Công nghiệp in ấn và đóng gói
-
Trung tâm nghiên cứu vật liệu
-
Bộ phận QA/QC nhà máy sản xuất
Thwing-Albert Việt Nam
| FLEXY20500_00MA |
| FLB3209_00 |
| US800D24 |
| R901274673 |
| CM442-AAM2A2F460A+AAQ3 |
| NT63-K-VA-M3/520 (100125255 ) |
| RXE 1625 RH |
| RXE 1625 LH |
| 4WRPEH 6C3B40L-20/G24K0 A1M |
| Online – DC-5310-RS D.O. Transmitter |
| DMA 14 31 C 20 R-S1 |
| SRM-U1Z QF-175 |
| SN02D12-502-MC1688 |
| K3G225-RF53-10 (200-240VAC 1.3A 160W 2800) |
| 404391-000-453-405-658-13-15 |
| ANS-R-4 (0.4-4N.m) |
| CA-41K-N |
| ANS-R-8 |
| SEITZ 191.019.01 Connector |
| No: 191.019.01 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.